life-saving
/'laif,seiviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứu mạng, cứu sống: Chỉ một hành động, thiết bị, kỹ năng hoặc sự can thiệp có khả năng ngăn chặn cái chết hoặc cứu sống một người đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor performed a life-saving operation. (Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật cứu mạng.)
- Learning CPR is a life-saving skill. (Học hồi sức tim phổi là một kỹ năng cứu mạng.)
- The coast guard's life-saving efforts were heroic. (Những nỗ lực cứu mạng của lực lượng tuần duyên thật anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"life-saving equipment": thiết bị cứu mạng.
- The ambulance is equipped with life-saving equipment. (Xe cứu thương được trang bị thiết bị cứu mạng.)
"life-saving intervention": sự can thiệp cứu mạng.
- The timely blood transfusion was a life-saving intervention. (Việc truyền máu kịp thời là một sự can thiệp cứu mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Lifesaver (danh từ): người cứu mạng; vật cứu mạng (ví dụ: phao cứu sinh).
- The lifeguard was a true lifesaver. (Nhân viên cứu hộ là một người cứu mạng thực thụ.)
Life-saver (danh từ): (cách viết khác của "lifesaver").
Từ đồng nghĩa
- Resuscitative: có tính chất hồi sức, làm sống lại.
- Vital: thiết yếu, quan trọng cho sự sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "life-saving").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "life-saving").
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứu đắm