life-saving

/'laif,seiviɳ/
Học thuật
Thân thiện
life-saving

A lifeguard performs a life-saving rescue in the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứu mạng, cứu sống: Chỉ một hành động, thiết bị, kỹ năng hoặc sự can thiệp khả năng ngăn chặn cái chết hoặc cứu sống một người đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor performed a life-saving operation. (Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật cứu mạng.)
    • Learning CPR is a life-saving skill. (Học hồi sức tim phổi một kỹ năng cứu mạng.)
    • The coast guard's life-saving efforts were heroic. (Những nỗ lực cứu mạng của lực lượng tuần duyên thật anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "life-saving equipment": thiết bị cứu mạng.

    • The ambulance is equipped with life-saving equipment. (Xe cứu thương được trang bị thiết bị cứu mạng.)
  • "life-saving intervention": sự can thiệp cứu mạng.

    • The timely blood transfusion was a life-saving intervention. (Việc truyền máu kịp thời một sự can thiệp cứu mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifesaver (danh từ): người cứu mạng; vật cứu mạng ( dụ: phao cứu sinh).

    • The lifeguard was a true lifesaver. (Nhân viên cứu hộ một người cứu mạng thực thụ.)
  • Life-saver (danh từ): (cách viết khác của "lifesaver").

Từ đồng nghĩa
  • Resuscitative: tính chất hồi sức, làm sống lại.
  • Vital: thiết yếu, quan trọng cho sự sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "life-saving").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "life-saving").

life-saving

A lifeguard performs a life-saving rescue in the ocean.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứu đắm