lifeful

/'laiful/
Học thuật
Thân thiện
lifeful

The garden is lifeful with blooming flowers and buzzing bees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy sức sống, tràn đầy sinh lực: "Lifeful" mô tả một người, sinh vật hoặc thứ đó năng lượng sống dồi dào, hoạt bát mạnh mẽ.
    • Sinh động, sống động: "Lifeful" cũng có thể dùng để mô tả một cảnh tượng, tác phẩm nghệ thuật hoặc miêu tả nào đó rất chân thực gợi cảm, như sự sống thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her lifeful energy inspired everyone in the room. (Năng lượng tràn đầy sức sống của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
    • The artist's lifeful paintings seem to breathe. (Những bức tranh sinh động của người họa sĩ dường như có thể thở được.)
    • Despite his age, he has a lifeful spirit. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy một tinh thần đầy sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lifeful" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự sống.

    • The lifeful spring awakened the dormant valley. (Mùa xuân tràn trề sức sống đã đánh thức thung lũng đang ngủ yên.)
  • "Lifeful" như một sự nhấn mạnh: Dùng để nhấn mạnh sự tương phản với cái chết hoặc sự trì trệ.

    • Her eyes were the only lifeful thing in the gloomy portrait. (Đôi mắt ấy thứ duy nhất đầy sức sống trong bức chân dung ảm đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Life (n): sự sống, cuộc đời.
  • Lifeless (adj): vô hồn, thiếu sức sống (từ trái nghĩa phổ biến của "lifeful").
  • Lively (adj): sống động, hoạt bát (từ gần nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Vibrant: rực rỡ, tràn đầy năng lượng.
  • Vivacious: hoạt bát, sôi nổi.
  • Animated: sinh động, hoạt hình.
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất sử dụng: "Lifeful" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, các từ như "lively" hoặc "full of life" được ưa dùng hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này phù hợp với văn viết mô tả, văn học, hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng mạnh mẽ.
lifeful

The garden is lifeful with blooming flowers and buzzing bees.

tính từ
  1. đầy sức sống, sinh động