lifehack
Định nghĩa
Danh từ:
- Mẹo vặt cuộc sống: "lifehack" chỉ một mẹo nhỏ, một thủ thuật hoặc một phương pháp sáng tạo giúp giải quyết các vấn đề hàng ngày một cách hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian, công sức hoặc tiền bạc.
Động từ:
- Tối ưu hóa cuộc sống: "lifehack" (dạng động từ) có nghĩa là áp dụng các mẹo vặt hoặc phương pháp sáng tạo để làm cho các hoạt động hàng ngày trở nên hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This lifehack helps you fold clothes in just 10 seconds. (Mẹo vặt cuộc sống này giúp bạn gấp quần áo chỉ trong 10 giây.)
- I found a lifehack to remove stains from carpets using vinegar. (Tôi tìm thấy một mẹo vặt cuộc sống để loại bỏ vết bẩn trên thảm bằng giấm.)
Động từ:
- She lifehacks her morning routine by preparing meals the night before. (Cô ấy tối ưu hóa thói quen buổi sáng của mình bằng cách chuẩn bị bữa ăn từ tối hôm trước.)
- He lifehacks his study time using the Pomodoro technique. (Anh ấy tối ưu hóa thời gian học tập của mình bằng kỹ thuật Pomodoro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lifehack culture": Văn hóa mẹo vặt cuộc sống, chỉ xu hướng tìm kiếm và chia sẻ các mẹo vặt để cải thiện hiệu quả cuộc sống.
- Lifehack culture has grown rapidly with the rise of social media. (Văn hóa mẹo vặt cuộc sống đã phát triển nhanh chóng cùng với sự trỗi dậy của mạng xã hội.)
"lifehack video": Video hướng dẫn mẹo vặt cuộc sống.
- I watched a lifehack video on YouTube to learn how to organize my desk. (Tôi đã xem một video mẹo vặt cuộc sống trên YouTube để học cách sắp xếp bàn làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Lifehacker (n): Người thường xuyên áp dụng hoặc chia sẻ các mẹo vặt cuộc sống.
- She is a known lifehacker who posts tips on her blog. (Cô ấy là một người thường xuyên chia sẻ mẹo vặt cuộc sống và đăng các mẹo trên blog của mình.)
Lifehacking (n): Hành động hoặc quá trình áp dụng các mẹo vặt cuộc sống.
- Lifehacking has become a popular hobby for many people. (Việc áp dụng mẹo vặt cuộc sống đã trở thành một sở thích phổ biến của nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Tip: Mẹo nhỏ, lời khuyên hữu ích.
- Trick: Thủ thuật, mẹo vặt (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Shortcut: Lối tắt, cách làm nhanh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hack away: Cắt bỏ, loại bỏ (có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ các bước không cần thiết).
- He hacked away unnecessary steps in the process. (Anh ấy đã loại bỏ các bước không cần thiết trong quy trình.)
Thành ngữ liên quan
- Life hack (thường dùng như một cụm danh từ): Tương tự "lifehack", nhưng viết tách rời.
- One life hack is to use binder clips to organize cables. (Một mẹo vặt cuộc sống là sử dụng kẹp giấy để sắp xếp dây cáp.)