lifelessly

lifelessly

The doll lay lifelessly on the floor.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cáchhồn, không sức sống, như thể đã chết.

dụ sử dụng
  • ( gái nằm trong vòng tay ấy một cáchhồn.)
  • (Anh ấy trình diễn bài hát một cách không chút sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lifelessly" thường được dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái thiếu sinh khí, năng lượng, hoặc cảm xúc, như thể người hoặc vật đó không còn sự sống.
Biến thể từ gần giống
  • Lifeless (tính từ): vô hồn, không sự sống.
    • His eyes were lifeless. (Đôi mắt anh ấyhồn.)
  • Lifelessness (danh từ): trạng tháihồn, không sức sống.
    • The lifelessness of the performance disappointed the audience. (Sựhồn của buổi biểu diễn đã làm khán giả thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inanimately: một cách vô tri, không sự sống.
    • The robot moved inanimately. (Con robot di chuyển một cách vô tri.)
  • Spiritlessly: một cách thiếu tinh thần, uể oải.
    • He answered spiritlessly. (Anh ấy trả lời một cách uể oải.)
Thành ngữ liên quan
  • As dead as a doornail: chết như thể không còn chút sức sống nào.
    • The debate was as dead as a doornail, with participants speaking lifelessly. (Cuộc tranh luận chết như thể không còn chút sức sống nào, với những người tham gia nói một cáchhồn.)