lifesize
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kích thước thật, cỡ thật: "lifesize" mô tả một vật thể, đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật hoặc mô hình, có kích thước bằng với kích thước thực tế của nguyên mẫu (người hoặc vật) mà nó đại diện.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng có một bức tượng khủng long kích thước thật.)
- (Cô ấy đã vẽ một bức chân dung cỡ thật của bà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lifesize model": mô hình kích thước thật, thường dùng trong triển lãm khoa học hoặc nghệ thuật.
- The lifesize model of the human heart was impressive. (Mô hình kích thước thật của trái tim người thật ấn tượng.)
- "lifesize replica": bản sao kích thước thật, thường dùng trong bảo tàng hoặc phim ảnh.
- They created a lifesize replica of the Titanic for the movie. (Họ đã tạo ra một bản sao kích thước thật của tàu Titanic cho bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Life-sized (adj): cùng nghĩa với "lifesize", là biến thể phổ biến hơn trong văn viết.
- The life-sized cardboard cutout of the actor was popular at the event. (Hình cắt bìa cứng kích thước thật của diễn viên rất được ưa chuộng tại sự kiện.)
- Life-size (adj): một cách viết khác của "lifesize", thường có dấu gạch nối.
Từ đồng nghĩa
- Full-scale: quy mô đầy đủ, kích thước thật (thường dùng trong kỹ thuật hoặc kiến trúc).
- They built a full-scale model of the bridge for testing. (Họ đã xây dựng một mô hình quy mô đầy đủ của cây cầu để thử nghiệm.)
- Actual size: kích thước thực tế (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả đồ vật).
- The drawing is not actual size; it's a miniature. (Bản vẽ không phải kích thước thực tế; nó là một bản thu nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scale up: phóng to lên kích thước thật.
- The designer scaled up the prototype to lifesize for the exhibition. (Nhà thiết kế đã phóng to nguyên mẫu lên kích thước thật cho triển lãm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "lifesize", nhưng có thể dùng trong cụm so sánh:
- "as big as life": to như thật, giống hệt như ngoài đời.
- The actor appeared on stage, as big as life. (Diễn viên xuất hiện trên sân khấu, to như thật.)