lift bridge
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu nâng: "lift bridge" là một loại cầu có thể được nâng lên để chặn giao thông hoặc cho phép tàu thuyền đi qua bên dưới nó. Cầu này hoạt động bằng cách nâng một phần hoặc toàn bộ mặt cầu lên cao.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã xây một cây cầu nâng mới bắc qua sông để cho phép tàu lớn đi qua.)
- (Vào giờ cao điểm, cầu nâng hiếm khi được kéo lên để tránh ùn tắc giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise a lift bridge": nâng cầu lên.
- The operator raised the lift bridge to let the sailboat pass. (Người vận hành đã nâng cầu lên để cho thuyền buồm đi qua.)
- "to lower a lift bridge": hạ cầu xuống.
- After the ship passed, the lift bridge was carefully lowered. (Sau khi tàu đi qua, cầu nâng được hạ xuống một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Lift (n): sự nâng lên.
- The lift of the bridge was smooth and quiet. (Việc nâng cầu diễn ra êm ái và yên tĩnh.)
- Bridge (n): cây cầu.
- This lift bridge is one of the oldest in the region. (Cây cầu nâng này là một trong những cây cầu cổ nhất trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Drawbridge: cầu kéo (một loại cầu có thể kéo lên, thường thấy ở các lâu đài thời trung cổ).
- The drawbridge of the castle was raised to block the invaders. (Cầu kéo của lâu đài được kéo lên để chặn quân xâm lược.)
- Bascule bridge: cầu bập bênh (một loại cầu nâng có đối trọng).
- The bascule bridge operates like a seesaw. (Cầu bập bênh hoạt động giống như một cái bập bênh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lift up: nâng lên.
- The bridge lifts up to allow boats to pass. (Cây cầu nâng lên để cho thuyền đi qua.)
- Let through: cho phép đi qua.
- The lift bridge lets through large vessels. (Cầu nâng cho phép tàu lớn đi qua.)
Thành ngữ liên quan
- Cross that bridge when you come to it: giải quyết vấn đề khi nó xảy ra.
- We don't need to worry about the lift bridge schedule now; let's cross that bridge when we come to it. (Chúng ta không cần lo lắng về lịch trình của cầu nâng bây giờ; hãy giải quyết vấn đề khi nó xảy ra.)