lift out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Lấy ra, nâng lên và mang ra khỏi một vị trí hoặc vật chứa nào đó, thường bằng cách dùng tay hoặc dụng cụ để nhấc bổng lên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một cái xẻng để nâng chiếc bánh ra khỏi khuôn.)
- (Người thợ máy phải nâng động cơ ra khỏi xe để sửa chữa.)
- (Làm ơn hãy nâng chiếc hộp nặng ra khỏi cốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lift out" + of: dùng để chỉ việc lấy ra khỏi một không gian cụ thể.
- The rescuers carefully lifted the injured hiker out of the ravine. (Các nhân viên cứu hộ cẩn thận nâng người đi bộ bị thương ra khỏi khe núi.)
"lift out" (nghĩa bóng): loại bỏ hoặc tách ai đó/cái gì đó ra khỏi một tình huống khó khăn hoặc một nhóm.
- The scholarship lifted him out of poverty. (Học bổng đã nâng anh ấy ra khỏi cảnh nghèo đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Lift (động từ): nâng lên (không nhất thiết phải lấy ra khỏi vật chứa).
- Can you lift this table? (Bạn có thể nâng cái bàn này lên không?)
- Lift-off (danh từ): sự cất cánh (của tên lửa, máy bay).
- Lift-out (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc nâng ra (thường dùng trong kỹ thuật hoặc thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Take out: lấy ra (thường dùng tay không hoặc đơn giản).
- Please take the books out of the bag. (Làm ơn lấy sách ra khỏi túi.)
- Remove: loại bỏ, dời đi (trang trọng hơn).
- Remove the lid from the jar. (Bỏ nắp ra khỏi lọ.)
- Extract: chiết xuất, lấy ra (thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật).
- The dentist extracted the tooth. (Nha sĩ đã nhổ chiếc răng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lift up: nâng lên cao (thường là từ dưới đất lên).
- He lifted the child up onto his shoulders. (Anh ấy nâng đứa trẻ lên vai mình.)
- Lift off: cất cánh (dùng cho máy bay, tên lửa).
- The rocket lifted off at dawn. (Tên lửa cất cánh lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- Not lift a finger: không làm gì cả, không giúp đỡ.
- He didn't lift a finger to help with the move. (Anh ấy không hề giúp đỡ gì trong việc chuyển nhà.)