lift up
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng lên, nhấc lên: "lift up" chỉ hành động nâng hoặc nhấc một vật lên khỏi vị trí thấp hơn.
- Làm phấn chấn, khích lệ tinh thần: "lift up" cũng được dùng theo nghĩa bóng, mang ý nghĩa làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, lạc quan hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nâng lên):
- Can you help me lift up this heavy box? (Bạn có thể giúp tôi nhấc cái hộp nặng này lên không?)
- She lifted up the baby from the crib. (Cô ấy nâng em bé lên khỏi nôi.)
Nghĩa bóng (khích lệ tinh thần):
- The good news lifted up everyone's spirits. (Tin tốt đã làm phấn chấn tinh thần của mọi người.)
- Music can lift up your soul when you feel down. (Âm nhạc có thể nâng đỡ tâm hồn bạn khi bạn cảm thấy chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lift up your voice": cất cao giọng nói, thường dùng trong hát hoặc hô hào.
- The crowd lifted up their voices in protest. (Đám đông cất cao giọng nói trong cuộc biểu tình.)
"lift up your eyes": ngước mắt lên nhìn.
- He lifted up his eyes to see the stars. (Anh ấy ngước mắt lên nhìn những vì sao.)
Biến thể và từ gần giống
Lift (động từ): nâng lên, nhấc lên (dạng rút gọn của "lift up").
- Please lift the table carefully. (Vui lòng nâng cái bàn lên cẩn thận.)
Uplift (động từ): nâng lên, cải thiện (thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần hoặc xã hội).
- Education can uplift a community. (Giáo dục có thể nâng cao một cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
Raise: nâng lên, giơ lên.
- Raise your hand if you know the answer. (Giơ tay lên nếu bạn biết câu trả lời.)
Elevate: nâng lên, đưa lên cao (trang trọng hơn).
- The platform was elevated to give a better view. (Bệ đỡ được nâng lên để có tầm nhìn tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lift off: cất cánh (máy bay, tên lửa).
- The rocket lifted off at dawn. (Tên lửa cất cánh lúc bình minh.)
Lift up onto: nâng lên và đặt lên trên.
- He lifted the child up onto the chair. (Anh ấy nâng đứa trẻ lên và đặt lên ghế.)
Thành ngữ liên quan
Lift up your heart: hãy vững tin, hãy phấn chấn.
- In difficult times, lift up your heart and keep going. (Trong những lúc khó khăn, hãy vững tin và tiếp tục bước đi.)
Lift someone up: khích lệ, động viên ai đó.
- A kind word can lift someone up when they are struggling. (Một lời nói tử tế có thể khích lệ ai đó khi họ đang gặp khó khăn.)