lifting device
Danh từ: Thiết bị nâng, máy nâng
"Lifting device" là một danh từ ghép, chỉ bất kỳ dụng cụ, máy móc hoặc hệ thống nào được thiết kế để nâng các vật nặng lên cao hoặc di chuyển chúng theo phương thẳng đứng. Từ này nhấn mạnh chức năng "nâng" (lifting) của thiết bị, không bao gồm các công cụ chỉ dùng để kéo hoặc đẩy ngang.
A forklift is a common lifting device used in warehouses.
(Xe nâng là một thiết bị nâng phổ biến được sử dụng trong các nhà kho.)The construction crew used a hydraulic lifting device to hoist steel beams.
(Đội xây dựng đã sử dụng một thiết bị nâng thủy lực để nâng các dầm thép lên.)Without a proper lifting device, moving the heavy crate would be dangerous.
(Nếu không có thiết bị nâng phù hợp, việc di chuyển thùng hàng nặng sẽ rất nguy hiểm.)
"to operate a lifting device": vận hành một thiết bị nâng.
Workers must be trained to operate a lifting device safely.
(Công nhân phải được đào tạo để vận hành thiết bị nâng một cách an toàn.)"a mechanical lifting device": thiết bị nâng cơ khí (dùng động cơ hoặc hệ thống bánh răng).
The crane is a classic example of a mechanical lifting device.
(Cần cẩu là một ví dụ điển hình của thiết bị nâng cơ khí.)"a manual lifting device": thiết bị nâng thủ công (dùng sức người hoặc đòn bẩy).
A pulley system can serve as a manual lifting device for small loads.
(Hệ thống ròng rọc có thể là thiết bị nâng thủ công dành cho tải trọng nhỏ.)
Lift (n): thang máy hoặc sự nâng lên.
The building has a lift for passengers. (Tòa nhà có thang máy cho hành khách.)Lifter (n): người hoặc máy nâng.
He is a weight lifter. (Anh ấy là vận động viên cử tạ.)Hoist (n): máy tời, thiết bị nâng bằng cáp.
The factory uses an electric hoist to lift engines. (Nhà máy sử dụng máy tời điện để nâng động cơ.)
- Hoist: máy nâng, tời (thường dùng cho tải nặng trong công nghiệp).
- Crane: cần cẩu (thiết bị nâng lớn dùng trong xây dựng).
- Winch: tời quay tay (dùng để kéo hoặc nâng bằng dây cáp).
- Jack: kích (thiết bị nâng xe hoặc vật nặng lên cao một chút).
Lift up: nâng lên (một cách cụ thể).
Use the device to lift up the heavy box. (Sử dụng thiết bị để nâng hộp nặng lên.)Hoist up: kéo lên, nâng lên bằng tời.
They hoisted the cargo up to the deck. (Họ kéo hàng hóa lên boong tàu.)
- "to lift a finger": nhấc một ngón tay (nghĩa bóng: làm việc gì đó dù nhỏ). (Anh ta không hề nhấc một ngón tay để giúp với thiết bị nâng.)