liftman

liftman

The liftman greets passengers as they enter the elevator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vận hành thang máy: "liftman" chỉ người đàn ông được thuê để vận hành thang máy (thang máy kéo). Từ này chủ yếu được dùngAnh.
dụ sử dụng
  • (Ở Anh, họ gọi người vận hành thang máy "liftman".)
  • (Người vận hành thang máy chào chúng tôi một cách lịch sự khi chúng tôi bước vào tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liftman" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả các tòa nhà thang máy do người vận hành thủ công.
    • The old hotel still employs a liftman for the vintage elevator. (Khách sạn vẫn thuê một người vận hành thang máy cho chiếc thang máy cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lift attendant (danh từ): nhân viên phục vụ thang máy (có thể nam hoặc nữ).

    • The lift attendant helped passengers with their luggage. (Nhân viên phục vụ thang máy đã giúp hành khách mang hành lý.)
  • Elevator operator (danh từ): người vận hành thang máy (thường dùng ở Mỹ).

    • The elevator operator closed the doors manually. (Người vận hành thang máy đóng cửa thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Elevator man: người vận hành thang máy (dùng ở Mỹ).
  • Lift operator: người vận hành thang máy (dùngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "liftman".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "liftman".