light ballast
Định nghĩa
Danh từ: Chấn lưu đèn (thiết bị điện dùng để khởi động và điều chỉnh dòng điện trong đèn huỳnh quang và đèn phóng điện).
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ điện đã thay chấn lưu đèn cũ để sửa bóng đèn huỳnh quang bị nhấp nháy.)
- (Chấn lưu đèn bị lỗi có thể khiến đèn quá nóng hoặc không khởi động được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "magnetic light ballast": chấn lưu đèn từ tính (loại truyền thống, dùng cuộn cảm).
- Magnetic light ballasts are less energy-efficient than electronic ones. (Chấn lưu đèn từ tính kém hiệu quả năng lượng hơn loại điện tử.)
- "electronic light ballast": chấn lưu đèn điện tử (loại hiện đại, hoạt động ở tần số cao).
- Electronic light ballasts reduce flicker and humming noise. (Chấn lưu đèn điện tử giảm nhấp nháy và tiếng ồn ù.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballast (n): chấn lưu nói chung (dùng trong đèn hoặc tàu thuyền).
- The ship uses water ballast for stability. (Tàu dùng chấn lưu nước để ổn định.)
- Light (adj): thuộc về ánh sáng, đèn.
- The light fixture needs a new ballast. (Bộ đèn cần một chấn lưu mới.)
Từ đồng nghĩa
- Chấn lưu (ballast) – từ đồng nghĩa chính xác trong kỹ thuật điện.
- Bộ điều chỉnh đèn (lamp regulator) – ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- "to replace a light ballast": thay chấn lưu đèn.
- He learned how to replace a light ballast from a DIY tutorial. (Anh ấy học cách thay chấn lưu đèn từ hướng dẫn tự làm.)
- "to test a light ballast": kiểm tra chấn lưu đèn.
- The technician used a multimeter to test the light ballast. (Kỹ thuật viên dùng đồng hồ vạn năng để kiểm tra chấn lưu đèn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến dùng "light ballast" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.