light breeze
Định nghĩa
Danh từ: gió nhẹ (light breeze) là một loại gió có tốc độ từ 4 đến 7 hải lý mỗi giờ (knots), tương ứng với cấp 2 trên thang đo Beaufort. Đây là mức gió nhẹ, có thể cảm nhận được trên da mặt, làm lá cây xào xạc và cột cờ bay nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Một làn gió nhẹ thổi từ biển, làm những lá cờ bay nhẹ nhàng.)
- (Thời tiết thật lý tưởng để đi thuyền buồm, chỉ có một cơn gió nhẹ.)
- (Trẻ em đang thả diều trong làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a light breeze" thường được dùng trong các bản tin thời tiết hoặc mô tả điều kiện ngoài trời, nhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng, dễ chịu.
- The forecast says there will be a light breeze throughout the afternoon. (Dự báo cho biết sẽ có gió nhẹ suốt buổi chiều.)
"gentle light breeze": một cụm từ nhấn mạnh hơn mức độ êm dịu của gió.
- A gentle light breeze rustled the leaves of the trees. (Một làn gió nhẹ êm dịu làm xào xạc những chiếc lá trên cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Breeze (danh từ): gió nhẹ, thường dùng chung để chỉ gió có tốc độ thấp hơn gió mạnh.
- Light wind (cụm danh từ): gió nhẹ, đồng nghĩa gần với "light breeze".
- Zephyr (danh từ, văn chương): làn gió nhẹ, thường mang sắc thái thơ mộng.
Từ đồng nghĩa
- Gentle wind: gió nhẹ nhàng.
- Soft breeze: làn gió mềm mại.
- Mild breeze: gió ôn hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Breeze in: đến một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
- She breezed in with a smile, enjoying the light breeze outside. (Cô ấy bước vào một cách nhẹ nhàng với nụ cười, tận hưởng làn gió nhẹ bên ngoài.)
- Breeze through: vượt qua một cách dễ dàng.
- He breezed through the exam, as if it were just a light breeze. (Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng, như thể đó chỉ là một cơn gió nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Catch a light breeze: đón làn gió nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn.
- After a long walk, we sat down to catch a light breeze. (Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi ngồi xuống để đón làn gió nhẹ.)