light bulb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng đèn điện: "light bulb" một bóng đèn điện, thường được làm bằng thủy tinh trong suốt hoặc mờ, bên trong chứa một dây tóc (thường vonfram) phát sáng khi dòng điện chạy qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to replace the light bulb in the living room. (Tôi cần thay bóng đèn điện trong phòng khách.)
    • The light bulb burned out after a few months. (Bóng đèn điện đã cháy hỏng sau vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a light bulb moment": một khoảnh khắc sáng suốt, bất ngờ nảy ra ý tưởng.
    • She had a light bulb moment and solved the math problem instantly. ( ấy một khoảnh khắc sáng suốt giải bài toán ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Light bulb (n): bóng đèn điện (chỉ một bóng đèn cụ thể).
  • Bulb (n): bóng đèn (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
    • The bulb in the lamp is broken. (Bóng đèn trong đèn bàn bị hỏng.)
  • Light fixture (n): đèn, thiết bị chiếu sáng (bao gồm cả bóng đèn khung đèn).
  • Lamp (n): đèn (một thiết bị chiếu sáng, thường chân đế hoặc đế).
Từ đồng nghĩa
  • Electric bulb: bóng đèn điện (cách gọi trang trọng hơn).
  • Incandescent bulb: bóng đèn sợi đốt (loại bóng đèn truyền thống).
  • LED bulb: bóng đèn LED (loại bóng đèn hiện đại, tiết kiệm năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "light bulb", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
    • Screw in a light bulb: vặn bóng đèn vào.
      • He screwed in the light bulb carefully. (Anh ấy vặn bóng đèn vào một cách cẩn thận.)
    • Change a light bulb: thay bóng đèn.
      • Please change the light bulb in the hallway. (Làm ơn thay bóng đèn điện ở hành lang.)
Thành ngữ liên quan
  • A light bulb goes off/comes on: một ý tưởng đột nhiên xuất hiện.
    • Suddenly, a light bulb went off in his head, and he knew the answer. (Đột nhiên, một ý tưởng lóe lên trong đầu anh ấy, anh biết câu trả lời.)
  • Not the brightest light bulb: không thông minh lắm (cách nói hài hước, chỉ sự kém thông minh).
    • He's not the brightest light bulb, but he's kind-hearted. (Anh ấy không thông minh lắm, nhưng anh ấy tốt bụng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "light bulb"

light bulb
A hand screws a new light bulb into a ceiling socket.