light circuit

light circuit

The electrician checks the light circuit in the ceiling.

Định nghĩa

Danh từ: Mạch điện chiếu sáng (light circuit) hệ thống dây dẫn điện được thiết kế để cung cấp năng lượng cho các thiết bị chiếu sáng như bóng đèn, đèn chùm, hoặc đèn đường.

dụ sử dụng
  • (Người thợ điện đã kiểm tra mạch điện chiếu sáng để đảm bảo tất cả bóng đèn đều hoạt động.)
  • (Một mạch điện chiếu sáng bị lỗi có thể gây ra hiện tượng đèn nhấp nháy hoặc mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a light circuit": lắp đặt một mạch điện chiếu sáng.
    • They hired a contractor to install a new light circuit in the living room. (Họ đã thuê một nhà thầu để lắp đặt một mạch điện chiếu sáng mới trong phòng khách.)
  • "to overload a light circuit": làm quá tải một mạch điện chiếu sáng.
    • Plugging too many lamps into one outlet can overload the light circuit. (Cắm quá nhiều đèn vào một ổ cắm có thể làm quá tải mạch điện chiếu sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lighting circuit: mạch điện chiếu sáng (cách viết khác, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The lighting circuit in the office was upgraded to LED. (Mạch điện chiếu sáng trong văn phòng đã được nâng cấp lên đèn LED.)
  • Circuit breaker: cầu dao tự động (bộ phận bảo vệ mạch điện).
    • The circuit breaker tripped when the light circuit shorted. (Cầu dao tự động đã ngắt khi mạch điện chiếu sáng bị chập.)
Từ đồng nghĩa
  • Wiring for lights: hệ thống dây dẫn cho đèn.
  • Illumination circuit: mạch chiếu sáng (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wire up a light circuit: nối dây cho một mạch điện chiếu sáng.
    • The technician wired up the light circuit in the new building. (Kỹ thuật viên đã nối dây cho mạch điện chiếu sáng trong tòa nhà mới.)
  • To cut off a light circuit: ngắt một mạch điện chiếu sáng.
    • He cut off the light circuit before repairing the switch. (Anh ấy đã ngắt mạch điện chiếu sáng trước khi sửa công tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Light circuit" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong kỹ thuật, thường được dùng trong các cụm như "dedicated light circuit" (mạch điện chiếu sáng chuyên dụng) để chỉ mạch chỉ dùng riêng cho đèn, không dùng cho thiết bị khác.