light filter

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ lọc ánh sáng: "light filter" một bộ phận hoặc vật liệu trong suốt chức năng làm giảm cường độ ánh sáng (hoặc một số bước sóng nhất định của ánh sáng) khi ánh sáng đi qua . Bộ lọc này thường được sử dụng trong nhiếp ảnh, kính thiên văn, kính hiển vi hoặc các thiết bị quang học để điều chỉnh chất lượng ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Người nhiếp ảnh đã gắn một bộ lọc ánh sáng vào ống kính máy ảnh để giảm chói.)
  • (Bộ lọc ánh sáng này chặn tia cực tím trong khi cho phép ánh sáng nhìn thấy đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a light filter": sử dụng một bộ lọc ánh sáng.
    Photographers often use a light filter to enhance color saturation in bright conditions. (Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng bộ lọc ánh sáng để tăng cường độ bão hòa màu trong điều kiện sáng mạnh.)

  • "to act as a light filter": hoạt động như một bộ lọc ánh sáng.
    The atmosphere acts as a natural light filter, scattering blue light and giving the sky its color. (Bầu khí quyển hoạt động như một bộ lọc ánh sáng tự nhiên, tán xạ ánh sáng xanh tạo màu cho bầu trời.)

Biến thể từ gần giống
  • Filter (danh từ): bộ lọc (tổng quát hơn, có thể dùng cho chất lỏng, không khí, v.v.).
    A water filter removes impurities from drinking water. (Bộ lọc nước loại bỏ tạp chất khỏi nước uống.)

  • Light (danh từ): ánh sáng.
    Sunlight is a natural source of light. (Ánh sáng mặt trời một nguồn sáng tự nhiên.)

Từ đồng nghĩa
  • Optical filter: bộ lọc quang học (thuật ngữ chính xác hơn trong khoa học).
    An optical filter is designed to selectively transmit light of specific wavelengths. (Bộ lọc quang học được thiết kế để truyền chọn lọc ánh sáng bước sóng cụ thể.)

  • Color filter: bộ lọc màu (một loại bộ lọc ánh sáng chuyên dùng để thay đổi màu sắc).
    A red color filter makes the sky appear darker in black-and-white photography. (Bộ lọc màu đỏ khiến bầu trời trông tối hơn trong nhiếp ảnh đen trắng.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Filter out: lọc ra.
    Sunglasses filter out harmful UV rays. (Kính râm lọc ra các tia UV hại.)

  • Filter through: thấm qua, lọc qua.
    Light filters through the leaves, creating dappled shadows. (Ánh sáng lọc qua tán , tạo ra những bóng râm lốm đốm.)

Thành ngữ liên quan
  • Through a filter: qua một bộ lọc (nghĩa bóng: nhìn nhận một cách chọn lọc). ( ấy nhìn thế giới qua một bộ lọc lạc quan.)
light filter
A photographer attaches a light filter to the camera lens.