light heavyweight

light heavyweight

A boxer trains for his next light heavyweight bout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quyền Anh hạng nặng nhẹ: "light heavyweight" chỉ một quyền Anh chuyên nghiệp cân nặng từ 169 đến 175 pound (khoảng 76,7 đến 79,4 kg). Trong quyền Anh nghiệp , hạng này dành cho cân nặng không quá 179 pound (khoảng 81,2 kg).
    • Đô vật hạng nặng nhẹ: Trong môn đấu vật, "light heavyweight" chỉ một đô vật cân nặng từ 192 đến 214 pound (khoảng 87,1 đến 97,1 kg).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boxer moved up to light heavyweight after winning the middleweight title. ( quyền Anh đã chuyển lên hạng nặng nhẹ sau khi giành chứcđịch hạng trung.)
    • He is a skilled light heavyweight wrestler competing in the national tournament. (Anh ấy một đô vật hạng nặng nhẹ kỹ năng, thi đấu trong giải đấu quốc gia.)
    • The amateur light heavyweight champion defended his title successfully. (Nhàđịch hạng nặng nhẹ nghiệp đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight as a light heavyweight": thi đấuhạng nặng nhẹ.

    • After gaining weight, he decided to fight as a light heavyweight. (Sau khi tăng cân, anh ấy quyết định thi đấuhạng nặng nhẹ.)
  • "lightweight vs. light heavyweight": so sánh giữa hạng nhẹ hạng nặng nhẹ.

    • The transition from lightweight to light heavyweight requires significant strength training. (Sự chuyển đổi từ hạng nhẹ sang hạng nặng nhẹ đòi hỏi phải tập luyện sức mạnh đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavyweight (danh từ): hạng nặng (dành cho nặng hơn, trên 175 pound trong quyền Anh chuyên nghiệp).
    • He is a heavyweight champion. (Anh ấy nhàđịch hạng nặng.)
  • Lightweight (danh từ): hạng nhẹ (dành cho nhẹ hơn, dưới 169 pound trong quyền Anh chuyên nghiệp).
    • She competes in the lightweight division. ( ấy thi đấuhạng nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạng nặng nhẹ: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "hạng cân trung bình cao" trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up to light heavyweight: chuyển lên hạng nặng nhẹ.

    • He moved up to light heavyweight to face stronger opponents. (Anh ấy chuyển lên hạng nặng nhẹ để đối mặt với các đối thủ mạnh hơn.)
  • Fight at light heavyweight: thi đấuhạng nặng nhẹ.

    • She fights at light heavyweight in amateur competitions. ( ấy thi đấuhạng nặng nhẹ trong các cuộc thi nghiệp .)
Thành ngữ liên quan
  • To punch above one's weight: đánh bại đối thủ nặng hơn (thành ngữ này có thể dùng liên quan đến các hạng cân, bao gồm cả light heavyweight).
    • He is a light heavyweight who often punches above his weight. (Anh ấy một hạng nặng nhẹ thường đánh bại các đối thủ nặng hơn.)

Từ gần giống