light minute
Định nghĩa
Danh từ:
- Phút ánh sáng: Khoảng cách mà ánh sáng đi được trong chân không trong thời gian một phút.
- Đây là một đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, tương đương khoảng 18 triệu kilômét (chính xác là 17.987.547.480 mét).
Ví dụ sử dụng
- (Trái Đất cách Mặt Trời khoảng 8,3 phút ánh sáng.)
- (Một phút ánh sáng là đơn vị dùng để đo những khoảng cách rộng lớn trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In terms of light minutes": Dùng để so sánh khoảng cách giữa các thiên thể.
- The distance from the Sun to Jupiter is about 43 light minutes. (Khoảng cách từ Mặt Trời đến Sao Mộc là khoảng 43 phút ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Light second (danh từ): giây ánh sáng (khoảng 300.000 km).
- Light year (danh từ): năm ánh sáng (khoảng 9,46 nghìn tỉ km).
- Light hour (danh từ): giờ ánh sáng (khoảng 1,08 tỉ km).
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị thiên văn (astronomical unit): Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời, khoảng 8,3 phút ánh sáng.
Các cụm từ liên quan
- "Travel at light minutes": Di chuyển với tốc độ tương đương phút ánh sáng.
- A spacecraft would take many years to travel a light minute. (Một tàu vũ trụ sẽ mất nhiều năm để di chuyển một phút ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
- "Within a light minute": Trong phạm vi khoảng cách một phút ánh sáng.
- No human-made object has ever traveled within a light minute of another star. (Chưa có vật thể nhân tạo nào từng di chuyển trong phạm vi một phút ánh sáng của một ngôi sao khác.)