light opera

light opera

The audience enjoys a light opera at the small theater.

Định nghĩa

Danh từ: light opera một thể loại opera ngắn, mang tính chất hài hước giải trí nhẹ nhàng, thường các yếu tố hài kịch âm nhạc dễ nghe. Khác với opera truyền thống (thường nghiêm túc bi kịch), light opera tập trung vào các tình huống vui vẻ, lời thoại đơn giản giai điệu bắt tai, dễ tiếp cận với khán giả phổ thông.

dụ sử dụng
  • (Khán giả thích vở hài hước không quá nghiêm trọng.)
  • (Nhiều nhà soạn nhạc đã viết các vở cho các lễ hội mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để phân biệt với (opera lớn, trang trọng) hoặc (opera hài hước kiểu Ý). cũng có thể được gọi là (một dạng nhẹ nhàng hơn của opera).
    • The performance was a light opera, not a grand opera, so it felt more playful. (Buổi biểu diễn một vở light opera, không phải opera lớn, vậy cảm giác vui tươi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Operetta (danh từ): Một thể loại tương tự như , thường ngắn hơn lời thoại nói xen kẽ.
    • The operetta 'The Merry Widow' is a famous example of light opera. (Vở operetta 'The Merry Widow' một dụ nổi tiếng về light opera.)
  • Comic opera (danh từ): Opera hài hước, đồng nghĩa gần với .
    • Comic opera often includes slapstick humor and mistaken identities. (Opera hài hước thường bao gồm hài hước thô sự nhầm lẫn danh tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Operetta: thể loại opera nhẹ nhàng, hài hước, ngắn gọn.
  • Comic opera: opera mang tính hài kịch.
  • Musical comedy: nhạc kịch hài hước (một dạng hiện đại hơn của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Stage a light opera: dàn dựng một vở light opera.
      • The theatre decided to stage a light opera this spring. (Nhà hát quyết định dàn dựng một vở light opera vào mùa xuân này.)
Thành ngữ liên quan
  • Nhưng có thể liên hệ:
    • Light as a feather: nhẹ như lông hồng (ám chỉ tính chất nhẹ nhàng của thể loại này).
      • The music was light as a feather, perfect for a light opera. (Âm nhạc nhẹ như lông hồng, hoàn hảo cho một vở light opera.)

Từ gần giống