light pen

light pen

A programmer uses a light pen to select an icon on the computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: - Bút ánh sáng: Trong lĩnh vực khoa học máy tính, "light pen" một thiết bị trỏ hình dạng giống như cây bút, khi được chĩa vào màn hình máy tính, có thể cảm nhận được điểm sáng hoặc tối trên màn hình đó. Thiết bị này cho phép người dùng tương tác trực tiếp với màn hình bằng cách chạm hoặc chỉ vào các đối tượng hiển thị.

dụ sử dụng
  • (Bút ánh sáng cho phép người dùng chọn các mục trên màn hình chỉ bằng cách chỉ vào chúng.)
  • (Vào những ngày đầu của máy tính, bút ánh sáng một thiết bị nhập liệu phổ biến để vẽ chọn đồ họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Light pen" có thể được sử dụng trong các hệ thống tương tác như bảng vẽ điện tử hoặc thiết bị điểm danh, nơi người dùng cần chạm vào màn hình để nhập dữ liệu.
    • The light pen was used in the design of early computer-aided design (CAD) systems. (Bút ánh sáng đã được sử dụng trong thiết kế các hệ thống thiết kế sự hỗ trợ của máy tính (CAD) thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Light pen một danh từ ghép, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể so sánh với stylus (bút cảm ứng) – một thiết bị tương tự nhưng thường dùng trên màn hình cảm ứng thay vì cảm nhận ánh sáng.
    • A stylus is different from a light pen because it works by touch, not by sensing light. (Bút cảm ứng khác với bút ánh sáng hoạt động bằng cách chạm chứ không phải cảm nhận ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointer: con trỏ (nói chung về thiết bị chỉ điểm).
  • Light stylus: bút ánh sáng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "light pen" đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "light pen" đây thuật ngữ chuyên ngành.