light speed
Định nghĩa
Danh từ:
- Tốc độ ánh sáng: "light speed" chỉ vận tốc mà ánh sáng di chuyển trong chân không, được định nghĩa chính xác là 299.792.458 mét mỗi giây. Đây là một hằng số vật lý cơ bản và là giới hạn tốc độ tối đa trong vũ trụ theo thuyết tương đối của Einstein.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết tương đối phát biểu rằng không có gì có thể di chuyển nhanh hơn tốc độ ánh sáng.)
- (Các nhà khoa học đã đo tốc độ ánh sáng với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at light speed" (ở tốc độ ánh sáng): dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng.
- The spaceship traveled at light speed to reach the distant galaxy. (Con tàu vũ trụ di chuyển ở tốc độ ánh sáng để đến được thiên hà xa xôi.)
- "faster than light speed" (nhanh hơn tốc độ ánh sáng): thường xuất hiện trong các lý thuyết giả định hoặc truyện khoa học viễn tưởng.
- In science fiction, warp drives allow ships to exceed light speed. (Trong khoa học viễn tưởng, động cơ warp cho phép tàu vượt quá tốc độ ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Speed of light (tốc độ ánh sáng): cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong văn nói và viết.
- The speed of light is a fundamental constant in physics. (Tốc độ ánh sáng là một hằng số cơ bản trong vật lý.)
- Light speed travel (du hành tốc độ ánh sáng): thuật ngữ dùng trong ngữ cảnh du hành vũ trụ.
- Light speed travel remains a theoretical concept for now. (Du hành tốc độ ánh sáng vẫn là một khái niệm lý thuyết cho đến nay.)
Từ đồng nghĩa
- Vận tốc ánh sáng: cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong các văn bản khoa học.
- Tốc độ cực đại: nghĩa bóng, chỉ tốc độ nhanh nhất có thể đạt được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move at light speed (di chuyển với tốc độ ánh sáng): dùng để mô tả chuyển động cực nhanh.
- The particles move at light speed in the accelerator. (Các hạt di chuyển với tốc độ ánh sáng trong máy gia tốc.)
Thành ngữ liên quan
- At the speed of light (với tốc độ ánh sáng): thành ngữ nhấn mạnh sự nhanh chóng.
- Information travels at the speed of light on the internet. (Thông tin truyền đi với tốc độ ánh sáng trên internet.)