light within

light within

A Quaker sits in silent contemplation, seeking the light within.

Định nghĩa

Danh từ: Ánh sáng nội tâmmột khái niệm tôn giáo triết học, đặc biệt được người Quaker (Hội bạn hữu) tin tưởng, chỉ sự hiện diện thiêng liêng của Chúa bên trong mỗi người, khả năng soi sáng hướng dẫn tâm hồn.

dụ sử dụng
  • (Người Quaker tin rằng ánh sáng nội tâm hướng dẫn họ đưa ra những quyết định đạo đức.)
  • ( ấy thiền định hàng ngày để kết nối với ánh sáng nội tâm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the light within": tuân theo ánh sáng nội tâm, sống theo lương tâm sự dẫn dắt tâm linh.
    • In Quaker meetings, members often sit in silence to follow the light within. (Trong các buổi họp của người Quaker, các thành viên thường ngồi im lặng để tuân theo ánh sáng nội tâm.)
  • "the inner light": một cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh khía cạnh nội tại.
    • The concept of the inner light is central to Quaker theology. (Khái niệm ánh sáng nội tại trung tâm của thần học Quaker.)
Biến thể từ gần giống
  • Inner light (danh từ): ánh sáng bên trongđồng nghĩa với "light within".
  • Inward light (danh từ): ánh sáng hướng nộimột biến thể khác, thường dùng trong văn cảnh tâm linh.
Từ đồng nghĩa
  • Divine presence: sự hiện diện thiêng liêng.
  • Spiritual guidance: sự hướng dẫn tâm linh.
  • Conscience: lương tâm (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nhất, "light within" mang tính siêu nhiên hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "light within" đây một cụm danh từ cố định. Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan: - To be guided by the light within: được hướng dẫn bởi ánh sáng nội tâm. - She is guided by the light within in her daily life. ( ấy được hướng dẫn bởi ánh sáng nội tâm trong cuộc sống hàng ngày.)

Thành ngữ liên quan
  • To let your light shine: tỏa sáng ánh sáng nội tâm của bạn, sống chân thật tốt đẹp.
    • The teacher encouraged her students to let their light shine. (Giáo viên khuyến khích học sinh tỏa sáng ánh sáng nội tâm của mình.)