light-handedly

light-handedly

She decorated the cake light-handedly with delicate frosting swirls.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nhẹ nhàng, khéo léo, không gây áp lực hoặc sự nặng nề. Từ này mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự tinh tế, uyển chuyển, thường tránh sự thô bạo hoặc quá mức.

dụ sử dụng
  • ( ấy xử lý tình huống tế nhị một cách nhẹ nhàng, khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
  • (Giáo viên sửa lỗi của học sinh một cách khéo léo không làm em ấy xấu hổ.)
  • (Anh ấy nâng chiếc bình cổ dễ vỡ lên một cách nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Light-handedly thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự tinh tế về mặt xã hội, như giao tiếp, quản lý, hoặc các tình huống nhạy cảm.
    • The manager light-handedly addressed the team's concerns without causing conflict. (Người quản lý giải quyết các mối quan tâm của nhóm một cách khéo léo không gây xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-handed (tính từ): nhẹ nhàng, khéo léo.
    • He is known for his light-handed approach to discipline. (Anh ấy nổi tiếng với cách tiếp cận kỷ luật nhẹ nhàng.)
  • Light-handedly dạng trạng từ của light-handed.
Từ đồng nghĩa
  • Gently: một cách nhẹ nhàng.
  • Subtly: một cách tinh tế, khéo léo.
  • Delicately: một cách tế nhị, uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Handle light-handedly: xử lý một cách nhẹ nhàng.
    • She handled the criticism light-handedly, not taking it personally. ( ấy tiếp nhận lời chỉ trích một cách nhẹ nhàng, không coi đó cá nhân.)
  • Act light-handedly: hành động một cách khéo léo.
    • He acted light-handedly to avoid offending anyone. (Anh ấy hành động khéo léo để tránh làm ai đó phật ý.)
Thành ngữ liên quan
  • With a light touch: với một sự chạm nhẹ, mang nghĩa bóng làm việc đó một cách tinh tế.
    • She managed the team with a light touch, allowing creativity to flourish. ( ấy quản lý đội nhóm với một sự nhẹ nhàng, cho phép sự sáng tạo phát triển.)