light-heartedly

light-heartedly

He light-heartedly whistles a tune while walking down the path.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nhẹ nhàng, vui vẻ, không lo lắng hoặc không coi trọng vấn đề. Từ này mô tả cách một hành động được thực hiện với tâm trạng thoải mái, hài hước, hoặc thiếu sự nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhẹ nhàng bỏ qua một số sự thật cơ bản của cuộc sống.)
  • ( ấy vui vẻ nói đùa về lỗi lầm của mình trong cuộc họp.)
  • (Họ vui vẻ quyết định thực hiện một chuyến đi đường bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something light-heartedly": xem xét việc đó một cách nhẹ nhàng, không quá căng thẳng.

    • He took the criticism light-heartedly, knowing it was meant to help. (Anh ấy đón nhận lời phê bình một cách nhẹ nhàng, biết rằng nhằm giúp đỡ.)
  • "to speak light-heartedly about a serious topic": nói về một chủ đề nghiêm túc với giọng điệu vui vẻ, không nặng nề.

    • The comedian light-heartedly discussed the challenges of modern life. (Diễn viên hài đã nhẹ nhàng thảo luận về những thách thức của cuộc sống hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-hearted (tính từ): tính cách vui vẻ, nhẹ nhàng, không lo lắng.
    • She has a light-hearted personality that makes everyone feel at ease. ( ấy tính cách vui vẻ khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
  • Light-heartedness (danh từ): trạng thái vui vẻ, nhẹ nhàng.
    • His light-heartedness helped diffuse the tense situation. (Sự vui vẻ của anh ấy đã giúp xoa dịu tình huống căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vui vẻ: một cách hân hoan, phấn chấn.
  • Nhẹ nhàng: không nặng nề, không căng thẳng.
  • Hài hước: một cách vui nhộn, gây cười.
  • Thoải mái: không lo lắng, dễ chịu.
Các cụm từ liên quan
  • To take something lightly: xem xét việc đó không nghiêm túc.
    • Don't take these warnings lightly; they are important. (Đừng xem nhẹ những cảnh báo này; chúng rất quan trọng.)
  • To laugh something off: cười xòa để bỏ qua một vấn đề.
    • He laughed off the insult light-heartedly. (Anh ấy cười xòa để bỏ qua lời xúc phạm một cách nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • With a light heart: với tâm trạng vui vẻ, không lo lắng.
    • She accepted the challenge with a light heart. ( ấy chấp nhận thử thách với tâm trạng vui vẻ.)
  • To make light of something: coi thường hoặc không coi trọng điều đó.
    • He made light of the problem, though it was quite serious. (Anh ấy coi nhẹ vấn đề, mặc dù khá nghiêm trọng.)