light-mindedness

light-mindedness

Her light-mindedness was evident in her carefree laughter and skipping steps.

Định nghĩa

Danh từ: light-mindedness chỉ tính chất hoặc trạng thái của một người tư tưởng nhẹ dạ, thiếu suy nghĩ chín chắn, thường tỏ ra vui vẻ hoặc bông lơn một cách không phù hợp với hoàn cảnh nghiêm túc. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc thái độ phù phiếm.

dụ sử dụng
  • (Tính nhẹ dạ của ấy trong buổi họp đã làm phiền các đồng nghiệp.)
  • (Giáo viên đã chỉ trích thái độ phù phiếm của anh ấy về kỳ thi sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để chỉ thái độ không nghiêm túc trong các bối cảnh đòi hỏi sự trang trọng hoặc suy xét kỹ lưỡng.
    • His light-mindedness in handling the contract led to serious financial losses. (Thái độ nhẹ dạ của anh ta trong việc xử lý hợp đồng đã dẫn đến những tổn thất tài chính nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-minded (tính từ): nhẹ dạ, phù phiếm.
    • She is too light-minded to be trusted with important tasks. ( ấy quá nhẹ dạ để được tin tưởng giao những nhiệm vụ quan trọng.)
  • Lightness (danh từ): sự nhẹ nhàng, vui vẻ (không mang sắc thái tiêu cực như ).
    • Her mood changed and she was all lightness and joy. (Tâm trạng ấy thay đổi ấy tràn đầy sự nhẹ nhàng niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Frivolity (sự phù phiếm): nhấn mạnh tính chất không nghiêm túc, thường liên quan đến giải trí.
  • Levity (sự nhẹ dạ, bông lơn): chỉ thái độ vui vẻ không phù hợp, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán.
  • Flightiness (sự thất thường, bốc đồng): tương tự nhưng nhấn mạnh sự thiếu ổn định trong suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng kết hợp: - Dismiss as light-mindedness: coi nhẹ như một biểu hiện của sự nhẹ dạ. - His concerns were dismissed as light-mindedness by the team. (Những lo lắng của anh ấy bị nhóm coi nhẹ như biểu hiện của sự nhẹ dạ.)

Thành ngữ liên quan
  • A light head: đầu óc nhẹ nhàng, không suy nghĩ sâu sắc (gần nghĩa nhưng ít phổ biến hơn).
    • Don't make decisions with a light head. (Đừng đưa ra quyết định với một cái đầu nhẹ nhàng.)
  • Light as a feather: nhẹ như lông hồng (thường chỉ thể chất, không phải tính cách).