light-of-love

Định nghĩa

Danh từ: - Người phụ nữ không chung thủy trong tình yêu: "light-of-love" chỉ một người phụ nữ thường xuyên thay đổi tình cảm, không kiên định trong các mối quan hệ yêu đương, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lăng nhăng hoặc thiếu chung thủy.

dụ sử dụng
  • ( ta bị biết đến như một người phụ nữ không chung thủy, không bao giờlâu với một người bạn đời nào.)
  • (Trong cuốn tiểu thuyết , nhân vật người phụ nữ không chung thủy đã mang đến hỗn loạn cho ngôi làng với tình cảm thất thường của ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a light-of-love": được dùng để mô tả một người phụ nữ tính cách lẳng lơ, không chung thủy.

    • The townspeople whispered that she was a light-of-love, causing many broken hearts. (Dân làng xì xào rằng ta một người phụ nữ không chung thủy, gây ra nhiều trái tim tan vỡ.)
  • "light-of-love" cũng có thể được dùng như một tính từ trong văn phong cổ để chỉ hành vi lăng nhăng.

    • His light-of-love behavior ruined his reputation. (Hành vi lăng nhăng của anh ta đã hủy hoại danh tiếng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Light (adj): nhẹ nhàng, không nghiêm trọng (trong văn cảnh khác, không liên quan trực tiếp đến "light-of-love").
  • Love (n): tình yêu (từ gốc trong cụm, nhưng không thay thế được nghĩa của toàn bộ cụm từ).
Từ đồng nghĩa
  • Người phụ nữ lẳng lơ: một người phụ nữ hành vi yêu đương phóng túng.
  • Kẻ không chung thủy: người thường xuyên thay đổi tình nhân, không giữ lời hứa trong tình cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • A woman of easy virtue: người phụ nữ dễ dãi trong chuyện tình cảm, tương tự "light-of-love" nhưng mang sắc thái lịch sự hơn.
    • The gossip labeled her a woman of easy virtue, but no one knew the truth. (Lời đồn gán cho ta người phụ nữ dễ dãi, nhưng không ai biết sự thật.)
  • Fickle as the wind: thay đổi như gió, chỉ người không kiên định trong tình yêu.
    • She was as fickle as the wind, a true light-of-love. ( ta thay đổi như gió, một người phụ nữ không chung thủy thực sự.)