lighten up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Trở nên nhẹ nhàng hơn, vui vẻ hơn: "lighten up" có nghĩa là trở nên bớt nghiêm túc, căng thẳng, hoặc u ám hơn; thư giãn và vui vẻ hơn.
- Làm cho nhẹ nhàng hơn, vui vẻ hơn: "lighten up" cũng có thể là hành động làm cho ai đó hoặc một tình huống trở nên dễ chịu, thoải mái hơn.
Ví dụ sử dụng
Trở nên nhẹ nhàng hơn:
- After a glass of wine, he lightened up a bit. (Sau một ly rượu, anh ấy trở nên vui vẻ hơn một chút.)
- The room lightened up when she entered. (Căn phòng trở nên tươi sáng hơn khi cô ấy bước vào.)
Làm cho nhẹ nhàng hơn:
- The conversation lightened me up a bit. (Cuộc trò chuyện đã làm tôi vui lên một chút.)
- You need to lighten up and stop worrying so much. (Bạn cần thư giãn và đừng lo lắng quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lighten up" trong ngữ cảnh hài hước: Thường được dùng như một lời khuyên để ai đó bớt căng thẳng.
- Come on, lighten up! It's just a joke. (Thôi nào, thư giãn đi! Chỉ là một trò đùa thôi mà.)
"lighten up" với nghĩa làm sáng hơn: Đôi khi dùng theo nghĩa đen, như làm cho căn phòng sáng hơn.
- The paint will lighten up the room. (Lớp sơn sẽ làm căn phòng sáng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lighten (động từ): làm nhẹ đi, làm sáng lên.
- The news lightened her mood. (Tin tức đã làm tâm trạng cô ấy nhẹ nhõm hơn.)
- Light-hearted (tính từ): vui vẻ, nhẹ nhàng.
- She has a light-hearted personality. (Cô ấy có tính cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Cheer up: vui lên.
- Cheer up! Everything will be fine. (Vui lên! Mọi thứ sẽ ổn thôi.)
- Relax: thư giãn.
- Just relax and enjoy the party. (Hãy thư giãn và tận hưởng bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Lighten the mood: làm dịu bầu không khí.
- His joke lightened the mood in the room. (Câu chuyện cười của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong phòng.)
- Lighten the load: giảm bớt gánh nặng.
- Sharing the work will lighten the load for everyone. (Chia sẻ công việc sẽ giảm bớt gánh nặng cho mọi người.)