lightheaded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chóng mặt, hoa mắt, cảm giác sắp ngất: "lightheaded" mô tả trạng thái cơ thể yếu ớt, choáng váng, như thể sắp mất ý thức. Tình trạng này thường do đau đớn, đói, say rượu, thiếu ngủ hoặc các nguyên nhân thể chất khác gây ra.
- Nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc, phù phiếm: "lightheaded" cũng có nghĩa là thiếu sự nghiêm túc, có tính phù phiếm hoặc hành động một cách ngớ ngẩn, không chín chắn.
Ví dụ sử dụng
Chóng mặt, hoa mắt:
- Suddenly felt faint from the pain, he was lightheaded. (Đột nhiên cảm thấy ngất xỉu vì cơn đau, anh ấy bị chóng mặt.)
- She was sick and faint from hunger, feeling lightheaded. (Cô ấy ốm và yếu vì đói, cảm thấy hoa mắt.)
- Light-headed with wine, he couldn't walk straight. (Chóng mặt vì rượu, anh ấy không thể đi thẳng được.)
- Light-headed from lack of sleep, she struggled to focus. (Hoa mắt vì thiếu ngủ, cô ấy khó tập trung.)
Nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc:
- A dizzy blonde, lightheaded and carefree. (Một cô gái tóc vàng ngốc nghếch, nhẹ dạ và vô tư.)
- Light-headed teenagers giggled at everything. (Những thiếu niên nhẹ dạ cười khúc khích về mọi thứ.)
- Silly giggles and lightheaded behavior annoyed the teacher. (Những tràng cười ngớ ngẩn và hành vi nhẹ dạ làm phiền giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel lightheaded": cảm thấy chóng mặt, hoa mắt.
- After standing up too quickly, he felt lightheaded. (Sau khi đứng dậy quá nhanh, anh ấy cảm thấy chóng mặt.)
- The patient felt lightheaded due to low blood pressure. (Bệnh nhân cảm thấy hoa mắt do huyết áp thấp.)
"lightheaded with excitement": chóng mặt vì phấn khích (nghĩa bóng, dùng ít hơn).
- She was lightheaded with excitement before the concert. (Cô ấy chóng mặt vì phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lightheadedness (danh từ): tình trạng chóng mặt, hoa mắt.
- Lightheadedness is a common symptom of dehydration. (Chóng mặt là triệu chứng phổ biến của mất nước.)
- Light-headed (tính từ, viết cách): dạng viết khác của "lightheaded", nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Dizzy: chóng mặt (thường do quay vòng hoặc cảm giác mất thăng bằng).
- Faint: yếu ớt, sắp ngất (nhấn mạnh cảm giác sắp mất ý thức).
- Giddy: chóng mặt, hoa mắt (cũng có thể mang nghĩa phấn khích, vui vẻ quá mức).
- Frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ (chỉ nghĩa thiếu nghiêm túc).
- Silly: ngớ ngẩn, khờ dại (chỉ nghĩa thiếu nghiêm túc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go lightheaded: trở nên chóng mặt, hoa mắt.
- He went lightheaded after donating blood. (Anh ấy trở nên chóng mặt sau khi hiến máu.)
Thành ngữ liên quan
- Light in the head: nhẹ đầu, chóng mặt (thành ngữ tương tự, thường dùng trong văn nói).
- Felt light in the head from the medication. (Cảm thấy nhẹ đầu vì thuốc.)