lightheaded

lightheaded

She felt lightheaded after standing up too quickly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chóng mặt, hoa mắt, cảm giác sắp ngất: "lightheaded" mô tả trạng thái cơ thể yếu ớt, choáng váng, như thể sắp mất ý thức. Tình trạng này thường do đau đớn, đói, say rượu, thiếu ngủ hoặc các nguyên nhân thể chất khác gây ra.
    • Nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc, phù phiếm: "lightheaded" cũng có nghĩa thiếu sự nghiêm túc, tính phù phiếm hoặc hành động một cách ngớ ngẩn, không chín chắn.
dụ sử dụng
  • Chóng mặt, hoa mắt:

    • Suddenly felt faint from the pain, he was lightheaded. (Đột nhiên cảm thấy ngất xỉu cơn đau, anh ấy bị chóng mặt.)
    • She was sick and faint from hunger, feeling lightheaded. ( ấy ốm yếu đói, cảm thấy hoa mắt.)
    • Light-headed with wine, he couldn't walk straight. (Chóng mặt rượu, anh ấy không thể đi thẳng được.)
    • Light-headed from lack of sleep, she struggled to focus. (Hoa mắt thiếu ngủ, ấy khó tập trung.)
  • Nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc:

    • A dizzy blonde, lightheaded and carefree. (Một gái tóc vàng ngốc nghếch, nhẹ dạ vô tư.)
    • Light-headed teenagers giggled at everything. (Những thiếu niên nhẹ dạ cười khúc khích về mọi thứ.)
    • Silly giggles and lightheaded behavior annoyed the teacher. (Những tràng cười ngớ ngẩn hành vi nhẹ dạ làm phiền giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel lightheaded": cảm thấy chóng mặt, hoa mắt.

    • After standing up too quickly, he felt lightheaded. (Sau khi đứng dậy quá nhanh, anh ấy cảm thấy chóng mặt.)
    • The patient felt lightheaded due to low blood pressure. (Bệnh nhân cảm thấy hoa mắt do huyết áp thấp.)
  • "lightheaded with excitement": chóng mặt phấn khích (nghĩa bóng, dùng ít hơn).

    • She was lightheaded with excitement before the concert. ( ấy chóng mặt phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightheadedness (danh từ): tình trạng chóng mặt, hoa mắt.
    • Lightheadedness is a common symptom of dehydration. (Chóng mặt triệu chứng phổ biến của mất nước.)
  • Light-headed (tính từ, viết cách): dạng viết khác của "lightheaded", nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Dizzy: chóng mặt (thường do quay vòng hoặc cảm giác mất thăng bằng).
  • Faint: yếu ớt, sắp ngất (nhấn mạnh cảm giác sắp mất ý thức).
  • Giddy: chóng mặt, hoa mắt (cũng có thể mang nghĩa phấn khích, vui vẻ quá mức).
  • Frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ (chỉ nghĩa thiếu nghiêm túc).
  • Silly: ngớ ngẩn, khờ dại (chỉ nghĩa thiếu nghiêm túc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go lightheaded: trở nên chóng mặt, hoa mắt.
    • He went lightheaded after donating blood. (Anh ấy trở nên chóng mặt sau khi hiến máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Light in the head: nhẹ đầu, chóng mặt (thành ngữ tương tự, thường dùng trong văn nói).
    • Felt light in the head from the medication. (Cảm thấy nhẹ đầu thuốc.)