lightheadedness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác choáng váng, hoa mắt: "lightheadedness" chỉ trạng thái cảm thấy đầu óc nhẹ bẫng, không vững vàng, như thể sắp ngất xỉu. Đây là một cảm giác chóng mặt nhẹ, thường đi kèm với mất thăng bằng.
- Sự thiếu thận trọng, khinh suất: Trong nghĩa bóng, "lightheadedness" còn có thể chỉ tính cách phù phiếm, thiếu suy nghĩ chín chắn.
Ví dụ sử dụng
Cảm giác choáng váng:
- The patient complained of lightheadedness after standing up too quickly. (Bệnh nhân phàn nàn về cảm giác choáng váng sau khi đứng dậy quá nhanh.)
- Dehydration can cause lightheadedness and fatigue. (Mất nước có thể gây ra cảm giác hoa mắt và mệt mỏi.)
Sự thiếu thận trọng:
- His lightheadedness in financial matters led to bankruptcy. (Sự khinh suất của anh ấy trong các vấn đề tài chính đã dẫn đến phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience lightheadedness": trải qua cảm giác choáng váng.
- Many people experience lightheadedness when they have low blood pressure. (Nhiều người trải qua cảm giác choáng váng khi họ bị huyết áp thấp.)
"lightheadedness and dizziness": cụm từ thường đi cùng nhau để mô tả các triệu chứng.
- The doctor asked if the lightheadedness was accompanied by dizziness. (Bác sĩ hỏi liệu cảm giác choáng váng có kèm theo chóng mặt hay không.)
Biến thể và từ gần giống
Lightheaded (adj): choáng váng, hoa mắt.
- She felt lightheaded after skipping breakfast. (Cô ấy cảm thấy choáng váng sau khi bỏ bữa sáng.)
Light-headedness (cách viết khác): cùng nghĩa với "lightheadedness".
- The medication may cause light-headedness as a side effect. (Thuốc có thể gây ra cảm giác choáng váng như một tác dụng phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Dizziness: chóng mặt (thường mạnh hơn, có cảm giác quay cuồng).
- Vertigo: chóng mặt trọng tâm (cảm giác môi trường xung quanh quay vòng).
- Faintness: cảm giác sắp ngất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pass out: ngất xỉu (thường là kết quả của lightheadedness).
- If the lightheadedness persists, you might pass out. (Nếu cảm giác choáng váng kéo dài, bạn có thể ngất xỉu.)
Come to: tỉnh lại (sau khi ngất).
- She came to a few minutes after the lightheadedness passed. (Cô ấy tỉnh lại vài phút sau khi cảm giác choáng váng qua đi.)
Thành ngữ liên quan
- To see stars: thấy hoa mắt, chóng mặt (thường do va chạm hoặc đứng dậy quá nhanh).
- He hit his head and saw stars, followed by lightheadedness. (Anh ấy đập đầu và thấy hoa mắt, sau đó là cảm giác choáng váng.)