lighthearted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, thoải mái, không lo lắng: "lighthearted" mô tả một người hoặc tâm trạng nhẹ nhàng, vui tươi, không bị gánh nặng bởi những muộn phiền hay căng thẳng.
- Hài hước, dí dỏm: Từ này cũng có thể chỉ một thái độ hoặc cách ứng xử không quá nghiêm trọng, mang tính giải trí hoặc vui đùa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có tính cách vui vẻ, thoải mái khiến mọi người đều cảm thấy dễ chịu.)
- (Bộ phim vui vẻ, nhẹ nhàng và hoàn hảo cho một buổi tối thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a lighthearted approach": cách tiếp cận thoải mái, không quá căng thẳng.
- He took a lighthearted approach to the problem, which helped reduce stress in the team. (Anh ấy có cách tiếp cận thoải mái với vấn đề, điều này giúp giảm căng thẳng trong nhóm.)
"lighthearted banter": trò chuyện vui vẻ, dí dỏm.
- The colleagues engaged in lighthearted banter during the coffee break. (Các đồng nghiệp trò chuyện vui vẻ, dí dỏm trong giờ giải lao uống cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
Lightheartedness (danh từ): sự vui vẻ, thoải mái.
- Her lightheartedness was contagious, spreading joy to everyone around. (Sự vui vẻ của cô ấy có tính lan tỏa, mang niềm vui đến mọi người xung quanh.)
Lightheartedly (trạng từ): một cách vui vẻ, thoải mái.
- He lightheartedly joked about his own mistakes. (Anh ấy vui vẻ nói đùa về những sai lầm của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
- Vui tươi: cheerful, joyful.
- Nhẹ nhàng: carefree, easygoing.
- Dí dỏm: humorous, witty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "lighthearted". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "stay lighthearted" (giữ tinh thần vui vẻ) hoặc "remain lighthearted" (vẫn vui vẻ).
Thành ngữ liên quan
- "lighthearted as a feather": nhẹ nhàng, vui vẻ như một chiếc lông vũ (ẩn dụ cho sự thoải mái, không lo âu).
- After finishing the exam, she felt as lighthearted as a feather. (Sau khi kết thúc kỳ thi, cô ấy cảm thấy nhẹ nhàng, vui vẻ như một chiếc lông vũ.)