lightheartedness

lightheartedness

She shared a moment of lightheartedness with her friends at the park.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự vui vẻ, sự nhẹ nhõm trong tâm hồn: "Lightheartedness" chỉ trạng thái tâm lý thoải mái, không lo âu, mang cảm giác vui tươi thanh thản. Đây cảm giác tích cực khi không có điều phiền muộn hay căng thẳng.

dụ sử dụng
  • (Sự vui vẻ nhẹ nhõm của ấy lan tỏa, khiến mọi người xung quanh đều mỉm cười.)
  • (Sau khi hoàn thành kỳ thi, anh ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm vui tươi anh chưa từng trải qua trong nhiều tuần.)
  • (Sự vui vẻ thoải mái của trẻ trong buổi ngoại đã làm cho ngày hôm đó trở nên hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of lightheartedness": một khoảnh khắc vui vẻ, nhẹ nhõm.

    • In the middle of the stressful meeting, she shared a joke to bring a moment of lightheartedness. (Giữa cuộc họp căng thẳng, ấy chia sẻ một câu chuyện cười để mang lại một khoảnh khắc vui vẻ nhẹ nhõm.)
  • "To regain one's lightheartedness": lấy lại sự vui vẻ, thoải mái sau khi khó khăn.

    • After the long illness, it took time for her to regain her lightheartedness. (Sau cơn bệnh dài, ấy mất thời gian để lấy lại sự vui vẻ nhẹ nhõm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lighthearted (tính từ): vui vẻ, nhẹ nhõm, không lo âu.
    • He is a lighthearted person who always sees the bright side of life. (Anh ấy một người vui vẻ, luôn nhìn thấy mặt tích cực của cuộc sống.)
  • Lightheartedly (trạng từ): một cách vui vẻ, nhẹ nhõm.
    • She laughed lightheartedly at the silly joke. ( ấy cười một cách vui vẻ trước câu chuyện cười ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn khởi (nhấn mạnh vào niềm vui bên ngoài).
  • Carefreeness: sự vô tư, không lo lắng (nhấn mạnh vào sự thiếu trách nhiệm hoặc âu lo).
  • Blitheness: sự hân hoan, nhẹ nhàng (thường dùng trong văn chương, mang sắc thái thanh thản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lighten up: trở nên vui vẻ hơn, bớt nghiêm trọng.
    • You need to lighten up and enjoy the party. (Bạn cần vui vẻ lên tận hưởng bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • A light heart lives long: Câu tục ngữ ý nói người sống vui vẻ, thoải mái thường sống lâu.
    • My grandmother always says, "A light heart lives long," and I believe her. ( tôi luôn nói, "Sống vui vẻ thì sống lâu," tôi tin .)