lightly-armed

lightly-armed

The patrol moved through the forest as a lightly-armed unit.

Định nghĩa

Tính từ: lightly-armed mô tả trạng thái được trang bị khí nhẹ, không khí hạng nặng.

dụ sử dụng
  • (Những người lính được trang bị khí nhẹ cho nhiệm vụ trinh sát.)
  • (Một đội tuần tra được trang bị khí nhẹ có thể di chuyển nhanh hơn qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lightly-armed infantry": bộ binh được trang bị khí nhẹ.

    • The lightly-armed infantry advanced without heavy tanks or artillery. (Bộ binh được trang bị khí nhẹ tiến lên không xe tăng hạng nặng hay pháo binh.)
  • "lightly-armed civilian": dân thường được trang bị khí nhẹ (thường dùng trong bối cảnh xung đột).

    • The lightly-armed civilians formed a local defense force. (Những dân thường được trang bị khí nhẹ đã thành lập một lực lượng phòng vệ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Light arms (danh từ): khí nhẹ (súng ngắn, súng trường, súng máy hạng nhẹ).

    • The rebels used only light arms in the conflict. (Các phiến quân chỉ sử dụng khí nhẹ trong cuộc xung đột.)
  • Heavily-armed (tính từ): được trang bị khí hạng nặng (trái nghĩa).

    • The heavily-armed convoy was protected by tanks. (Đoàn xe được trang bị khí hạng nặng được bảo vệ bởi xe tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lightly-equipped: được trang bị nhẹ.

    • The lightly-equipped scouts moved silently through the forest. (Các trinh sát được trang bị nhẹ di chuyển im lặng qua khu rừng.)
  • Under-armed: được trang bị khí kém, không đủ khí hạng nặng.

    • The under-armed militia faced a modern army. (Lực lượng dân quân được trang bị khí kém phải đối mặt với một đội quân hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • "Lightly-armed but heavily motivated": được trang bị khí nhẹ nhưng tinh thần cao.
    • The lightly-armed but heavily motivated volunteers defended their village. (Những tình nguyện viên được trang bị khí nhẹ nhưng tinh thần cao đã bảo vệ làng của họ.)