lightning hurler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ném tia chớp: "lightning hurler" một danh từ dùng để chỉ một vị thần hoặc nhân vật khả năng ném ra tia chớp. Trong thần thoại, từ này thường được dùng như một danh hiệu để ca ngợi sức mạnh siêu nhiên.
    • Tước hiệu của thần Jupiter: Theo từ điển chuyên ngành, "lightning hurler" một tước hiệu (epithet) dành cho thần Jupiter trong thần thoại La , nhấn mạnh vai trò của ông vị thần của bầu trời sấm sét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Roman mythology, Jupiter is often called the lightning hurler. (Trong thần thoại La , Jupiter thường được gọi là người ném tia chớp.)
    • The lightning hurler sent a bolt of lightning across the sky. (Người ném tia chớp đã phóng một tia sét ngang qua bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the lightning hurler": trở thành người ném tia chớp, thường dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ người quyền lực hoặc khả năng gây ảnh hưởng mạnh mẽ.
    • He acted as the lightning hurler of the group, making decisive moves. (Anh ấy hành động như người ném tia chớp của nhóm, đưa ra những quyết định dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightning (n): tia chớp, sét.
    • The lightning struck the tree. (Tia chớp đánh vào cái cây.)
  • Hurler (n): người ném, người phóng.
    • The hurler threw the ball with great force. (Người ném đã ném quả bóng với lực rất mạnh.)
  • Lightning bolt (n): tia sét, tia chớp dạng đường thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Thunderer: người gây sấm, thường dùng để chỉ thần Jupiter hoặc thần Thor.
  • Sky god: thần bầu trời, người cai quản các hiện tượng thiên nhiên như sấm sét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hurl lightning: ném tia chớp.
    • The god hurled lightning at his enemies. (Vị thần đã ném tia chớp vào kẻ thù của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike like lightning: đánh nhanh như chớp.
    • The army struck like lightning, surprising the enemy. (Quân đội tấn công nhanh như chớp, làm kẻ thù bất ngờ.)