lignomètre

Học thuật
Thân thiện
lignomètre

Un typographe utilise un lignomètre pour mesurer l'espacement des lignes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thước đếm dòng: Một dụng cụ dùng trong ngành in ấn để đo số dòng chữ hoặc khoảng cách giữa các dòng trong một văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le typographe utilise un lignomètre pour vérifier l'interlignage. (Người sắp chữ sử dụng một thước đếm dòng để kiểm tra khoảng cách giữa các dòng.)
    • Avant l'impression, il faut mesurer le texte avec un lignomètre. (Trước khi in, cần phải đo văn bản bằng thước đếm dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lignomètre typographique": thước đếm dòng chuyên dụng trong ngành in.
    • Cet ancien lignomètre typographique est un outil de collection. (Chiếc thước đếm dòng in ấn cổ nàymột công cụ sưu tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligne (danh từ giống cái): dòng kẻ, dòng chữ. Đâyđơn vị cơ bản "lignomètre" dùng để đo.
  • Règle (danh từ giống cái): thước kẻ, một dụng cụ đo lường nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Règle à calculer les lignes: thước tính dòng (cách giải thích chức năng).
lignomètre

Un typographe utilise un lignomètre pour mesurer l'espacement des lignes.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) thước đếm dòng