lignomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thước đếm dòng: Một dụng cụ dùng trong ngành in ấn để đo số dòng chữ hoặc khoảng cách giữa các dòng trong một văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le typographe utilise un lignomètre pour vérifier l'interlignage. (Người sắp chữ sử dụng một thước đếm dòng để kiểm tra khoảng cách giữa các dòng.)
- Avant l'impression, il faut mesurer le texte avec un lignomètre. (Trước khi in, cần phải đo văn bản bằng thước đếm dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lignomètre typographique": thước đếm dòng chuyên dụng trong ngành in.
- Cet ancien lignomètre typographique est un outil de collection. (Chiếc thước đếm dòng in ấn cổ này là một công cụ sưu tầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligne (danh từ giống cái): dòng kẻ, dòng chữ. Đây là đơn vị cơ bản mà "lignomètre" dùng để đo.
- Règle (danh từ giống cái): thước kẻ, một dụng cụ đo lường nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Règle à calculer les lignes: thước tính dòng (cách giải thích chức năng).
danh từ giống đực
- (ngành in) thước đếm dòng