ligustrum vulgare

ligustrum vulgare

A gardener trims a ligustrum vulgare hedge.

Định nghĩa

Danh từ: Ligustrum vulgare một loài cây bụi bán thường xanh, rụng một phần, thường được trồng làm hàng rào.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được dùng làm hàng rào trong vườn.)
  • are small and oval.* ( của cây nhỏ hình bầu dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không nhiều cách sử dụng nâng cao đây tên khoa học của một loài thực vật, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.
  • Có thể gọi là cây thủy la hán hoặc cây nhót tây trong tiếng Việt, nhưng thường giữ nguyên tên khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Ligustrum (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi cùng họ.
    • Ligustrum sinense (cây thủy la hán Trung Quốc) Ligustrum japonicum (cây thủy la hán Nhật Bản) các loài khác trong cùng chi.
  • Privet (n): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , bao gồm .
Từ đồng nghĩa
  • Cây thủy la hán (tên thông thường trong tiếng Việt).
  • Privet (tên tiếng Anh thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.