like an expert
Định nghĩa
Trạng từ: "like an expert" có nghĩa là một cách chuyên nghiệp, thành thạo, như một chuyên gia. Cụm từ này mô tả cách thức thực hiện một hành động với kỹ năng cao, sự tự tin và hiểu biết sâu sắc, tương tự như cách một người có chuyên môn làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sửa chiếc ti vi một cách chuyên nghiệp như một chuyên gia.)
- (Cô ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách thành thạo như một chuyên gia.)
- (Đầu bếp thái rau củ một cách điêu luyện như một chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like an expert" thường được dùng để khen ngợi ai đó làm việc gì rất tốt, vượt quá mong đợi của người thường.
- He handled the difficult client like an expert. (Anh ấy xử lý vị khách khó tính một cách chuyên nghiệp như một chuyên gia.)
- Cụm từ này có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động để nhấn mạnh mức độ kỹ năng.
- She navigated the tricky negotiation like an expert. (Cô ấy dẫn dắt cuộc đàm phán khó khăn một cách khéo léo như một chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Expertly (trạng từ): một cách chuyên nghiệp (từ đồng nghĩa chính xác).
- He expertly repaired the TV set. (Anh ấy sửa chiếc ti vi một cách chuyên nghiệp.)
- Like a pro: như một người chuyên nghiệp (cụm từ thân mật hơn).
- She plays the piano like a pro. (Cô ấy chơi piano như một người chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Skillfully: một cách khéo léo, có kỹ năng.
- Masterfully: một cách tài tình, điêu luyện.
- Professionally: một cách chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- Like a seasoned veteran: như một người kỳ cựu dày dạn kinh nghiệm.
- He handled the crisis like a seasoned veteran. (Anh ấy xử lý cuộc khủng hoảng như một người kỳ cựu dày dạn kinh nghiệm.)
- Like a fish to water: như cá gặp nước, chỉ việc làm gì đó rất tự nhiên và dễ dàng.
- She took to coding like a fish to water. (Cô ấy học lập trình rất tự nhiên và dễ dàng.)