likening
Định nghĩa
Danh từ: Hành động so sánh những điểm tương đồng, việc ví von hoặc đối chiếu hai sự vật, hiện tượng để làm nổi bật sự giống nhau giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Việc nhà thơ ví von tình yêu với một bông hồng vừa đẹp vừa sáo rỗng.)
- (Việc anh ta so sánh tình hình chính trị với một con tàu đang chìm đã gây ra tiếng cười.)
- (Việc giáo viên liên tục ví nỗ lực của học sinh như leo núi đã truyền cảm hứng cho cả lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a likening to": một sự so sánh với (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The novel contains a direct likening of the protagonist's journey to the Odyssey. (Cuốn tiểu thuyết có một sự so sánh trực tiếp hành trình của nhân vật chính với Odyssey.)
"in likening A to B": trong việc so sánh A với B (dùng để giới thiệu hoặc phân tích một phép so sánh).
- In likening the brain to a computer, scientists often overlook its emotional complexity. (Trong việc so sánh bộ não với máy tính, các nhà khoa học thường bỏ qua sự phức tạp về cảm xúc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Likeness (n): sự giống nhau, hình ảnh, chân dung.
- Likely (adj): có khả năng xảy ra, hợp lý.
- Alike (adj/adv): giống nhau, tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Comparison (sự so sánh): hành động hoặc kết quả của việc đối chiếu các điểm tương đồng và khác biệt.
- Analogy (phép loại suy): sự so sánh dựa trên các mối quan hệ tương tự, thường dùng trong lập luận logic.
- Simile (phép so sánh tu từ): một phép so sánh trực tiếp dùng từ "như" hoặc "tựa như".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Likening to: dạng hiện tại phân từ của động từ "liken to" (ví von với, so sánh với).
- She is always likening her children to famous historical figures. (Cô ấy luôn ví von con mình với các nhân vật lịch sử nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
"to draw a likening": vẽ ra một sự so sánh (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- The author draws a clear likening between the fall of the empire and the protagonist's personal downfall. (Tác giả vẽ ra một sự so sánh rõ ràng giữa sự sụp đổ của đế chế và sự sa ngã cá nhân của nhân vật chính.)
"beyond all likening": không thể so sánh được, vượt xa mọi phép so sánh.
- Her beauty is beyond all likening. (Vẻ đẹp của cô ấy không thể so sánh được với bất cứ điều gì.)