lilangeni

lilangeni

A shopkeeper counts several lilangeni coins on the counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Swaziland (nay Eswatini): "lilangeni" đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Eswatini (trước đây Swaziland), được chia thành 100 cent. Đây một danh từ đếm được, dạng số nhiều "emalangeni".

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 50 lilangeni.)
  • (Một lilangeni tương đương với 100 cent.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy emalangeni tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swazi lilangeni": cụm từ dùng để chỉ rõ loại tiền tệ này so với các loại tiền tệ khác tên gọi tương tự.

    • The Swazi lilangeni is pegged to the South African rand. (Đồng lilangeni Swazi được neo với đồng rand Nam Phi.)
  • "the lilangeni's exchange rate": tỷ giá hối đoái của đồng lilangeni.

    • The lilangeni's exchange rate against the US dollar fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái của đồng lilangeni so với đô la Mỹ biến động hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Emalangeni (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "lilangeni".

    • The government issued new emalangeni banknotes. (Chính phủ đã phát hành tiền giấy emalangeni mới.)
  • Cent (danh từ): đơn vị nhỏ hơn của đồng lilangeni, 100 cent = 1 lilangeni.

    • The coin is worth 50 cents. (Đồng xu giá trị 50 cent.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Swazi: cách gọi chung cho đồng lilangeni.
  • Đơn vị tiền tệ Eswatini: tương tự, nhấn mạnh quốc gia phát hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lilangeni".

Thành ngữ liên quan
  • "A lilangeni saved is a lilangeni earned" (biến thể của "A penny saved is a penny earned"): tiết kiệm được một lilangeni cũng như kiếm được một lilangeni.
    • He always says that a lilangeni saved is a lilangeni earned. (Anh ấy luôn nói rằng tiết kiệm được một lilangeni cũng như kiếm được một lilangeni.)