liliales

liliales

A botanist carefully sketches a liliales specimen in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ Hành (Liliales): Một bộ trong thực vật một mầm, bao gồm các họ như Amaryllidaceae (họ Thủy tiên), Liliaceae (họ Loa kèn) Iridaceae (họ Lay ơn). Đây một thuật ngữ phân loại thực vật học, dùng để chỉ một nhóm thực vật hoa với các đặc điểm chung như cánh hoa thường 6 mảnh, nhị hoa 6, bầu nhụy thượng.

dụ sử dụng
  • (Bộ Hành bao gồm nhiều loại cây cảnh phổ biến.)
  • (Bộ Hành bộ Măng tây hai bộ chính trong nhóm thực vật một mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: thường được đối chiếu với các bộ khác như (bộ Măng tây) để phân biệt các nhóm thực vật một mầm.
    • The classification of liliales has been revised based on molecular phylogenetics. (Việc phân loại bộ Hành đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Lilial (tính từ): Thuộc về bộ Hành.
    • The lilial characteristics are evident in the flower structure. (Các đặc điểm thuộc bộ Hành rõ ràng trong cấu trúc hoa.)
  • Liliaceous (tính từ): Thuộc về họ Loa kèn (Liliaceae), thường dùng để mô tả các loài trong bộ Hành.
    • Liliaceous plants have showy flowers. (Các cây thuộc họ Loa kèn hoa sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ hành: Tên tiếng Việt phổ biến cho bộ .
  • Bộ loa kèn: Một tên gọi khác, mặc dù ít chính xác hơn, do họ Liliaceae (Loa kèn) họ điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "liliales"