liliopsida
Liliopsida (Danh từ, số nhiều) là một danh từ khoa học trong thực vật học, dùng để chỉ một lớp thực vật có hoa (thực vật hạt kín) đặc trưng bởi phôi có một lá mầm (còn gọi là thực vật một lá mầm). Lớp này bao gồm các loài thực vật có lá với gân song song, như cỏ, hoa loa kèn, cây cọ và phong lan. Liliopsida được chia thành bốn phân lớp hoặc siêu bộ: Alismatidae, Arecidae, Commelinidae và Liliidae.
- (Liliopsida là một nhóm thực vật có hoa chính bao gồm cỏ, hoa loa kèn và phong lan.)
- (Việc phân loại Liliopsida giúp các nhà thực vật học hiểu được mối quan hệ tiến hóa giữa các cây một lá mầm.)
Thuật ngữ phân loại học: "Liliopsida" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học để chỉ một đơn vị phân loại chính thức trong hệ thống phân loại thực vật.
- In the Cronquist system, Liliopsida is one of two classes of angiosperms. (Trong hệ thống Cronquist, Liliopsida là một trong hai lớp thực vật hạt kín.)
So sánh với Magnoliopsida: "Liliopsida" đối lập với lớp Magnoliopsida (thực vật hai lá mầm), vốn có phôi hai lá mầm và gân lá hình mạng lưới.
- Unlike Liliopsida, Magnoliopsida typically have net-veined leaves. (Không giống Liliopsida, Magnoliopsida thường có lá gân mạng lưới.)
Monocotyledon (Danh từ): cây một lá mầm, đồng nghĩa với các loài trong Liliopsida.
- Rice is a monocotyledon belonging to Liliopsida. (Lúa là cây một lá mầm thuộc Liliopsida.)
Liliopsid (Tính từ): thuộc về lớp Liliopsida.
- Liliopsid plants are economically important for food and ornament. (Thực vật thuộc lớp Liliopsida có tầm quan trọng kinh tế về lương thực và trang trí.)
- Monocots: tên gọi thông dụng, viết tắt của monocotyledons, chỉ cùng một nhóm thực vật.
- Monocots include grasses, lilies, and orchids. (Cây một lá mầm bao gồm cỏ, hoa loa kèn và phong lan.)
Không áp dụng (vì đây là thuật ngữ khoa học, không có cụm động từ hay thành ngữ thông dụng).
Không áp dụng (vì đây là thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ trong ngôn ngữ hàng ngày).