lilium candidum

lilium candidum

A gardener carefully plants a Lilium candidum bulb in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Lilium Candidum: Một loài hoa huệ nguồn gốc từ khu vực phía đông Địa Trung Hải bán đảo Balkan, đặc trưng bởi hoa hình phễu rộng màu trắng tinh khiết, thường được gọi là "hoa huệ trắng" hoặc "hoa huệ Madonna".

dụ sử dụng
  • (Lilium Candidum thường được liên kết với sự tinh khiết loài hoa phổ biến trong các nghi lễ tôn giáo.)
  • (Trong khu vườn của tôi, Lilium Candidum nở hoa vào đầu mùa , lan tỏa hương thơm ngọt ngào trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lilium Candidum" trong văn hóa: Loài hoa này thường xuất hiện trong các bức tranh thời Phục Hưng như biểu tượng của Đức Mẹ Đồng Trinh, do đó tên gọi "hoa huệ Madonna".
  • Trong y học cổ truyền: Củ của Lilium Candidum đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để chữa lành vết thương hoặc giảm viêm.
Biến thể từ gần giống
  • Hoa huệ trắng (n): tên gọi thông thường của Lilium Candidum trong tiếng Việt.
  • Madonna lily (n): tên tiếng Anh thay thế, nhấn mạnh ý nghĩa tôn giáo của loài hoa này.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa huệ Madonna: cùng chỉ loài Lilium Candidum, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật tôn giáo.
  • Hoa huệ trắng Địa Trung Hải: mô tả nguồn gốc màu sắc đặc trưng của loài hoa này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lilium candidum".

Thành ngữ liên quan
  • Trắng như hoa huệ: thành ngữ so sánh sự tinh khiết, trong trắng, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thuần khiết của con người hoặc sự vật.
    • ấy làn da trắng như hoa huệ, không một vết nám. (She has skin as white as a lily, without a single blemish.)