lilium catesbaei

lilium catesbaei

A bright Lilium catesbaei grows in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): Lilium catesbaei một loài hoa huệ tây (lily) nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Loài hoa này hoa hình chén, với các cánh hoa cong ngược (recurved) màu từ vàng đậm đến đỏ tươi.

dụ sử dụng
  • (Loài nổi tiếng với những bông hoa hình chén rực rỡ nở vào cuối mùa .)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu loài trong môi trường sống tự nhiên của đông nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lilium catesbaei" trong danh pháp thực vật: Tên khoa học này tuân theo hệ thống phân loại Linnaeus, với "Lilium" tên chi (genus) "catesbaei" tên loài (species), thường được đặt theo tên của nhà thực vật học Mark Catesby.
    • The naming of Lilium catesbaei honors the naturalist Mark Catesby, who documented it in the 18th century. (Việc đặt tên Lilium catesbaei nhằm vinh danh nhà tự nhiên học Mark Catesby, người đã ghi chép loài này vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily (danh từ): tên gọi chung cho các loài thuộc chi Lilium.

    • This lily is a rare species found only in wetlands. (Loài huệ tây này một loài quý hiếm chỉ được tìm thấyvùng đất ngập nước.)
  • Catesby's lily (danh từ): tên thường gọi của Lilium catesbaei.

    • Catesby's lily is also known as the pine lily due to its habitat. (Huệ tây Catesby còn được gọi là huệ tây thông do môi trường sống của .)
Từ đồng nghĩa
  • Pine lily: tên thường gọi phổ biến loài này mọcvùng đất cát khô, thường gần các rừng thông.
  • Leopard lily: một tên khác không chính thức, do hoa đốm giống da báo.
Các cụm từ liên quan
  • "Lilium catesbaei habitat": môi trường sống của .
    • The Lilium catesbaei habitat is typically in wet pine flatwoods and savannas. (Môi trường sống của Lilium catesbaei thường các khu rừng thông ẩm ướt thảo nguyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Lilium catesbaei.