lilium lancifolium

lilium lancifolium

A gardener carefully plants a Lilium lancifolium bulb in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: lilium lancifolium một loài hoa huệ lâu năm nguồn gốc từ Đông Á, đặc trưng bởi những bông hoa lớn màu đỏ cam với các đốm đen cánh hoa cong ngược ra phía sau.

dụ sử dụng
  • (Lilium lancifolium is often planted in gardens for ornamental purposes.)
  • (The flowers of the lilium lancifolium species are vibrant and easily recognizable.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lilium lancifolium var. speciosum": một biến thể của loài này, thường hoa màu hồng hoặc trắng với đốm đen.
    • Nhà thực vật học đã phân loại mẫu vật này lilium lancifolium var. speciosum. (The botanist classified this specimen as lilium lancifolium var. speciosum.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily (n): hoa huệ, tên gọi chung cho các loài trong chi Lilium.

    • ấy yêu thích hoa lily hương thơm ngọt ngào. (She loves lilies for their sweet fragrance.)
  • Tiger lily (n): tên thông thường của lilium lancifolium trong tiếng Anh, do hoa đốm đen giống da hổ.

    • Tiger lily mọc hoang dạinhiều vùng đồi núi châu Á. (Tiger lilies grow wild in many mountainous regions of Asia.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa huệ vằn hổ: tên gọi khác của lilium lancifolium, nhấn mạnh vào các đốm đen trên cánh hoa.
  • Hoa huệ Đông Á: tên gọi dựa trên nguồn gốc địa của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang dại.

    • Lilium lancifolium thường grow wildcác khu rừng ẩm ướt. (Lilium lancifolium often grows wild in moist forests.)
  • Bloom in: nở hoa vào (mùa, thời điểm).

    • Loài hoa này bloom in vào cuối mùa . (This flower species blooms in late summer.)
Thành ngữ liên quan
  • As beautiful as a tiger lily: đẹp như hoa huệ vằn hổ (thành ngữ ẩn dụ, dùng để khen ngợi vẻ đẹp rực rỡ nổi bật).
    • gái ấy as beautiful as a tiger lily trong bộ váy đỏ cam. (The girl is as beautiful as a tiger lily in her red-orange dress.)