lilium longiflorum
Định nghĩa
Danh từ: - Lilium longiflorum là tên khoa học của một loài hoa huệ cao, có hoa lớn hình kèn màu trắng, nở vào mùa xuân. Loài hoa này thường được gọi là hoa huệ Phục Sinh (Easter lily) trong tiếng Việt, do thường được trồng và bán rộng rãi vào dịp lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Lilium longiflorum là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
- (Những bông hoa hình kèn trắng của Lilium longiflorum nở rộ đẹp mắt vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lilium longiflorum" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ chính xác loài hoa huệ này, phân biệt với các loài hoa huệ khác (như Lilium candidum – hoa huệ trắng thông thường).
- Trong văn hóa phương Tây, Lilium longiflorum tượng trưng cho sự tinh khiết và phục sinh, thường xuất hiện trong các lễ hội tôn giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Easter lily (danh từ): tên gọi thông thường của Lilium longiflorum.
- The Easter lily is a symbol of purity and hope. (Hoa huệ Phục Sinh là biểu tượng của sự tinh khiết và hy vọng.)
- Lily (danh từ): tên chung cho các loài hoa huệ, bao gồm cả Lilium longiflorum.
- She planted a lily in the garden. (Cô ấy đã trồng một cây hoa huệ trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Easter lily: tên thông dụng, nhấn mạnh mùa nở hoa.
- Trumpet lily: tên mô tả hình dạng hoa (hình kèn).
- Longiflorum lily: tên khoa học rút gọn.
Các cụm từ liên quan
- Lilium longiflorum cultivar: giống cây trồng của loài Lilium longiflorum.
- Many Lilium longiflorum cultivars are grown for the cut flower market. (Nhiều giống cây trồng của Lilium longiflorum được trồng để cung cấp cho thị trường hoa cắt cành.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lilium longiflorum", nhưng "as pure as a lily" (trong trắng như hoa huệ) có thể được dùng để mô tả sự tinh khiết, liên quan đến loài hoa này.
- Her heart is as pure as a lily. (Trái tim cô ấy trong trắng như hoa huệ.)