liliuokalani
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Liliuokalani: Tên của nữ hoàng cuối cùng của Vương quốc Hawaii, trị vì từ năm 1891 đến năm 1893. Bà là một nhà soạn nhạc, nhà văn và nhà lãnh đạo chính trị nổi tiếng, được biết đến với nỗ lực khôi phục chủ quyền cho người Hawaii sau khi bị lật đổ bởi các thế lực nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Liliuokalani là vị quân chủ cuối cùng của quần đảo Hawaii.)
- (Bà đã sáng tác nhiều bài hát, bao gồm cả bài "Aloha Oe" nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the reign of Liliuokalani": thời kỳ trị vì của Liliuokalani.
- The reign of Liliuokalani was marked by political turmoil and resistance. (Thời kỳ trị vì của Liliuokalani được đánh dấu bởi biến động chính trị và sự kháng cự.)
"Queen Liliuokalani's legacy": di sản của Nữ hoàng Liliuokalani.
- Queen Liliuokalani's legacy includes her efforts to preserve Hawaiian culture. (Di sản của Nữ hoàng Liliuokalani bao gồm những nỗ lực bảo tồn văn hóa Hawaii.)
Biến thể và từ gần giống
- Liliuokalani (danh từ riêng): không có biến thể, vì đây là tên riêng. Các từ liên quan bao gồm:
- Hawaiian monarchy (n): chế độ quân chủ Hawaii.
- Overthrow (n): cuộc lật đổ (ám chỉ sự kiện lật đổ nữ hoàng năm 1893).
Từ đồng nghĩa
- Monarch: quân chủ (dùng để chỉ một vị vua hoặc nữ hoàng cai trị).
- Sovereign: người đứng đầu nhà nước có chủ quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Liliuokalani", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
"The last monarch": vị quân chủ cuối cùng.
- She is often referred to as the last monarch of Hawaii. (Bà thường được gọi là vị quân chủ cuối cùng của Hawaii.)
"A symbol of resistance": biểu tượng của sự kháng cự.
- Liliuokalani became a symbol of resistance against colonialism. (Liliuokalani trở thành biểu tượng của sự kháng cự chống lại chủ nghĩa thực dân.)