lily of the incas

Định nghĩa

Danh từ: "lily of the incas" một loại cây thân thảo nguồn gốc từ vùng Andes, thuộc chi Alstroemeria. Cây này các cụm hoa hình tán, với hoa giống như hoa loa kèn, màu hồng pha tím rất bắt mắt.

dụ sử dụng
  • (Cây lily of the incas thường được dùng trong cắm hoa hoa của tươi lâu.)
  • (Tôi đã trồng một cây lily of the incas trong vườn để thêm một mảng màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lily of the incas" thường được gọi tắt alstroemeria trong tiếng Việt, được biết đến như một loại hoa cắt cành phổ biến.
  • Trong làm vườn, cụm từ này có thể được dùng để chỉ giống cây lai tạo từ loài gốc, với hoa nhiều màu sắc khác nhau như cam, đỏ, trắng.
Biến thể từ gần giống
  • Alstroemeria (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng thay thế cho "lily of the incas".
  • Peruvian lily (danh từ): tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh, cũng có thể dịch "hoa loa kèn Peru".
Từ đồng nghĩa
  • Alstroemeria: tên khoa học, dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Peruvian lily: tên thông dụng khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ Peru.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "lily of the incas" đây danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lily of the incas".

lily of the incas
A gardener plants a lily of the incas in a sunny flowerbed.