lily of the valley
Định nghĩa
Danh từ: Một loài cây thân thảo sống lâu năm, mọc thấp, có hai lá lớn hình mác thuôn dài và một chùm hoa nhỏ hình chuông, thơm, rủ xuống, màu trắng, sau đó cho quả mọng màu đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi mùa xuân, khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa lily of the valley.)
- (Cô ấy hái một bó nhỏ hoa lily of the valley tặng mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as delicate as lily of the valley": rất mỏng manh, tinh tế (thường dùng để tả vẻ đẹp hoặc tính cách).
- Her skin was as delicate as lily of the valley. (Làn da của cô ấy mỏng manh như hoa lily of the valley.)
Biến thể và từ gần giống
- Lily-of-the-valley (danh từ): cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "lily of the valley".
- Convallaria majalis (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Hoa linh lan: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
- Hoa chuông tháng Năm: tên gọi khác dựa trên hình dáng và thời điểm nở hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "lily of the valley".
Thành ngữ liên quan
- "Lily of the valley" (trong văn hóa phương Tây): thường tượng trưng cho sự thuần khiết, khiêm tốn và may mắn.
- In many cultures, giving lily of the valley symbolizes a return to happiness. (Trong nhiều nền văn hóa, tặng hoa lily of the valley tượng trưng cho sự trở lại của hạnh phúc.)