lilyturf
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa lan dại (lilyturf): Một loại cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ châu Á, mọc thành bụi. Cây có tán lá thường xanh giống như cỏ và các chùm hoa nhỏ, màu tím sẫm, trông giống như chùm nho. Cây thường được trồng làm lớp phủ mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is covered with lilyturf, creating a lush green carpet. (Khu vườn được phủ kín bởi cây lilyturf, tạo nên một tấm thảm xanh tươi tốt.)
- Lilyturf is a popular choice for ground cover in shady areas. (Cây lilyturf là lựa chọn phổ biến để làm lớp phủ mặt đất ở những khu vực râm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plant lilyturf": trồng cây lilyturf.
- We decided to plant lilyturf along the border of the flowerbed. (Chúng tôi quyết định trồng cây lilyturf dọc theo rìa luống hoa.)
"lilyturf as ground cover": sử dụng lilyturf làm lớp phủ mặt đất.
- Lilyturf as ground cover helps prevent soil erosion on slopes. (Cây lilyturf làm lớp phủ mặt đất giúp ngăn chặn xói mòn đất trên các sườn dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lilyturf (n): là từ duy nhất, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, một số giống cây khác trong cùng chi (họ) có thể được gọi là "lilyturf" như (lilyturf xanh) hoặc (lilyturf leo).
Từ đồng nghĩa
- Liriope (n): tên khoa học của chi thực vật mà lilyturf thuộc về; thường được dùng thay thế trong các ngữ cảnh làm vườn.
- Creeping lilyturf (n): một loại lilyturf thân leo, thường dùng để chỉ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "lilyturf" là danh từ chỉ thực vật, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "lilyturf" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.