limacoid

limacoid

A limacoid creature leaves a silvery trail on a damp leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc giống như sên trần: "limacoid" mô tả một vật, hình dạng hoặc đặc điểm liên quan đến hoặc giống với loài sên trần (slug), thường về mặt hình thái học hoặc sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The limacoid shape of the creature helped it move through narrow spaces. (Hình dạng giống sên trần của sinh vật đó giúp di chuyển qua các không gian hẹp.)
    • Researchers studied the limacoid characteristics of certain mollusks. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc điểm giống sên trần của một số loài thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "limacoid form": dạng hình sên trần, thường dùng trong mô tả động vật hoặc hóa thạch.
    • The fossil exhibited a limacoid form, indicating it was a prehistoric slug. (Hóa thạch đó dạng hình sên trần, cho thấy một loài sên thời tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Limacine (adj): thuộc về sên trần, tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
    • The limacine movement of the animal was slow and deliberate. (Chuyển động giống sên trần của con vật chậm rãi chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
  • Slug-like: giống sên trần.
    • The slug-like creature left a slimy trail. (Sinh vật giống sên trần để lại một vệt nhờn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "limacoid".