limaçonnage

Học thuật
Thân thiện
limaçonnage

Le repassage laisse un limaçonnage sur le pantalon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vết bàn là (trên quần áo): Chỉ một vết hằn hoặc đường nếp không mong muốn được tạo ra trên vải do tác động của bàn là, thường là do cáchủi không đúng kỹ thuật hoặc do bàn là quá nóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce pantalon a un vilain limaçonnage sur le devant. (Chiếc quần này có một vết bàn là xấuphía trước.)
    • Pour éviter le limaçonnage, il faut repasser le tissu avec un fer à la bonne température. (Để tránh vết bàn là, cần phải ủi vải bằng bàn lànhiệt độ thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Causer un limaçonnage": Gây ra một vết bàn là.
    • Un fer trop chaud peut causer un limaçonnage irréversible sur la soie. (Một chiếc bàn là quá nóng có thể gây ra một vết bàn là không thể phục hồi trên lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Limaçonner (động từ): Tạo ra vết bàn là, làm hằn vết do bàn là.
    • Attention à ne pas limaçonner le col de la chemise. (Cẩn thận đừng để lại vết bàn là trên cổ áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
  • Marque de fer à repasser: Vết/dấu bàn là.
  • Brûlure de fer (nghĩa rộng): Vết cháy do bàn là.
Các cụm từ liên quan
  • Être marqué par le limaçonnage: Bị hằn vết bàn là.
    • Le tissu synthétique est souvent marqué par le limaçonnage. (Vải tổng hợp thường bị hằn vết bàn là.)
limaçonnage

Le repassage laisse un limaçonnage sur le pantalon.

danh từ giống đực
  1. vết bàn là (trên quần áo)