limber up
Định nghĩa
Động từ (thường dùng ở dạng cụm động từ): - Khởi động, làm nóng cơ thể: "limber up" có nghĩa là thực hiện các động tác kéo giãn cơ bắp để làm cơ thể trở nên dẻo dai, linh hoạt, thường là để chuẩn bị cho một hoạt động thể chất mạnh mẽ như tập thể dục, chơi thể thao hoặc khiêu vũ. - Chuẩn bị tinh thần: Trong nghĩa bóng, "limber up" có thể chỉ việc chuẩn bị tinh thần hoặc làm quen với một nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Trước khi chạy marathon, điều quan trọng là phải khởi động đúng cách.)
- (Các vũ công đã khởi động ở hậu trường trước buổi biểu diễn.)
- (Anh ấy dành vài phút để làm nóng các ngón tay trước khi chơi đàn piano.)
- (Tôi cần chuẩn bị tinh thần cho kỳ thi bằng cách xem lại một số ghi chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to limber up for something": khởi động để chuẩn bị cho một việc gì đó.
- The team is limbering up for the big match on Saturday. (Đội đang khởi động để chuẩn bị cho trận đấu lớn vào thứ Bảy.)
- "to be limbered up": đã được khởi động kỹ lưỡng.
- After a few stretches, she felt fully limbered up and ready to go. (Sau vài động tác kéo giãn, cô ấy cảm thấy đã khởi động hoàn toàn và sẵn sàng lên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Limber (tính từ): dẻo dai, linh hoạt.
- Gymnasts need to have a limber body. (Vận động viên thể dục cần có cơ thể dẻo dai.)
- Limberness (danh từ): sự dẻo dai, tính linh hoạt.
- Regular stretching improves limberness. (Kéo giãn thường xuyên cải thiện sự dẻo dai.)
Từ đồng nghĩa
- Warm up: khởi động (thường dùng phổ biến hơn trong thể thao).
- Always warm up before exercise. (Luôn khởi động trước khi tập thể dục.)
- Stretch: kéo giãn cơ.
- She stretched her legs before the race. (Cô ấy kéo giãn chân trước cuộc đua.)
- Loosen up: thả lỏng, làm cho cơ thể bớt căng cứng.
- He did some exercises to loosen up his shoulders. (Anh ấy làm một số bài tập để thả lỏng vai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Limber down: làm mát cơ thể sau khi tập (ít phổ biến hơn).
- It's good to limber down after a workout to prevent injury. (Nên làm mát cơ thể sau khi tập để tránh chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
- Get limbered up: trở nên dẻo dai, sẵn sàng hoạt động.
- After a few yoga poses, I was getting limbered up for the day. (Sau vài tư thế yoga, tôi đã trở nên dẻo dai để bắt đầu ngày mới.)